Xã Thuỵ Anh에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 59개 있습니다: Xã Thuỵ Anh, Hưng Yên. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 59개 중 46–59 표시

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Số 9 Thái Bình

납세자 번호: 1000988913
대표자: Đào Viết Quyết
주소: Nhà ông Đào Viết Quyết, Thôn Cao Dương Hạ, Xã Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XÂY DỰNG BÌNH MINH

납세자 번호: 1000980696
대표자: NGUYỄN VĂN MẠI
주소: Nhà ông Công, thôn Bái Thượng, Xã Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng Công Nghiệp Hoàng Ngân

납세자 번호: 1000978866
대표자: Tống Thị Huyền
주소: Nhà ông Tống Duy Trường, Thôn Cao Dương Thượng, Xã Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC SƠN

납세자 번호: 1000932886
대표자: NGUYỄN VĂN DŨNG
주소: Thôn Bái Thượng, Xã Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XÂY DỰNG VIỆT HÀN

납세자 번호: 0104660794
대표자: Vũ Văn Lại
주소: Cụm công nghiệp Thụy Sơn, Xã Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY ĐẠT ĐĂNG THÁI THỤY

납세자 번호: 1000706206
대표자: Phạm Hồng Lợi
주소: Thôn Đông, Xã Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.

Công ty TNHH vận tải biển Hà Vinh

납세자 번호: 1000444102
대표자: Nguyễn Quang Vinh
주소: Thôn I, xã Thuỵ Dương, Xã Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.

Công ty cổ phần Khánh Cường

납세자 번호: 1000358478
대표자: Đàm Văn Huấn
주소: Thôn Ry phúc - Xã Thụy Phúc, Xã Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Thái Tiệp

납세자 번호: 1000349219
대표자: Đỗ Khắc Tiệp
주소: Xóm 4 xã Thuỵ Hưng, Xã Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.

Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Thụy Phúc

납세자 번호: 1000510267
대표자: Bùi Văn Giang
주소: Thôn Thuyền Đỗ, Xã Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.

HTX dịch vụ nông nghiệp xã Thuỵ lương

납세자 번호: 1000340463
주소: Thôn 1 xã Thuỵ Dương, Xã Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.

Uỷ ban Nhân dân xã Thụy Dương

납세자 번호: 1000228616
주소: xã Thụy Dương, Xã Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.

Uỷ Ban Nhân dân xã Thuỵ Sơn

납세자 번호: 1000228574
대표자: Ngô Quốc Doanh
주소: xã Thụy sơn, Xã Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.

Uỷ ban Nhân dân xã Thụy Phúc

납세자 번호: 1000228461
주소: xã Thụy Phúc, Xã Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.

Hưng Yên의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 103개

Phường Phố Hiến Xã Tân Hưng Phường Hồng Châu Phường Sơn Nam Xã Lạc Đạo Xã Đại Đồng Xã Như Quỳnh Xã Văn Giang Xã Phụng Công Xã Nghĩa Trụ Xã Mễ Sở Xã Nguyễn Văn Linh Xã Hoàn Long Xã Yên Mỹ Xã Việt Yên Phường Mỹ Hào Phường Thượng Hồng Phường Đường Hào Xã Ân Thi Xã Phạm Ngũ Lão Xã Xuân Trúc Xã Nguyễn Trãi Xã Hồng Quang Xã Khoái Châu Xã Triệu Việt Vương Xã Việt Tiến Xã Châu Ninh Xã Chí Minh Xã Lương Bằng Xã Nghĩa Dân Xã Đức Hợp Xã Hiệp Cường Xã Hoàng Hoa Thám Xã Tiên Hoa Xã Tiên Lữ Xã Quang Hưng Xã Đoàn Đào Xã Tiên Tiến Xã Tống Trân Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Lãm Phường Vũ Phúc Xã Quỳnh Phụ Xã A Sào Xã Minh Thọ Xã Ngọc Lâm Xã Phụ Dực Xã Đồng Bằng Xã Nguyễn Du Xã Quỳnh An Xã Tân Tiến Xã Hưng Hà Xã Ngự Thiên Xã Long Hưng Xã Diên Hà Xã Thần Khê Xã Tiên La Xã Lê Quý Đôn Xã Hồng Minh Xã Đông Hưng Xã Bắc Đông Hưng Xã Bắc Tiên Hưng Xã Đông Tiên Hưng Xã Bắc Đông Quan Xã Tiên Hưng Xã Nam Tiên Hưng Xã Nam Đông Hưng Xã Đông Quan Phường Trà Lý Xã Thái Thuỵ Xã Tây Thuỵ Anh Xã Bắc Thuỵ Anh Xã Đông Thuỵ Anh Xã Nam Thuỵ Anh Xã Bắc Thái Ninh Xã Tây Thái Ninh Xã Thái Ninh Xã Đông Thái Ninh Xã Nam Thái Ninh Xã Tiền Hải Xã Đông Tiền Hải Xã Đồng Châu Xã Ái Quốc Xã Tây Tiền Hải Xã Nam Cường Xã Nam Tiền Hải Xã Hưng Phú Xã Kiến Xương Xã Trà Giang Xã Bình Nguyên Xã Lê Lợi Xã Quang Lịch Xã Vũ Quý Xã Hồng Vũ Xã Bình Thanh Xã Bình Định Xã Vũ Thư Xã Vạn Xuân Xã Thư Trì Phường Thái Bình Xã Tân Thuận Xã Thư Vũ Xã Vũ Tiên