Xã Thái Thuỵ에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 676개 있습니다: Xã Thái Thuỵ, Hưng Yên. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 676개 중 646–660 표시

Công ty Hoàn thành

납세자 번호: 1000272340
대표자: Trần Tô Tiến
주소: Khu 11 Thị trấn, Xã Thái Thụy, Hưng Yên, Việt Nam.

XN Thương mại tổng hợp Tân Phú

납세자 번호: 1000265865
대표자:
주소: xóm 8 xã Thụy Hà, Xã Thái Thụy, Hưng Yên, Việt Nam.

Công ty TM Tổng hợp Mai Hồng Quang

납세자 번호: 1000232281
대표자: Trần Văn Quang
주소: SN 15 Khu 8 Thị trấn, Xã Thái Thụy, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HƯƠNG ĐIỀN

납세자 번호: 1000265199
대표자: Hoàng Ngọc Diêm
주소: Số nhà 306, tổ dân phố số 5, Xã Thái Thụy, Hưng Yên, Việt Nam.

Công ty TNHH Lương Thọ

납세자 번호: 1000270897
대표자: Hà Huy Lợi
주소: Khu 8 Thị trấn Diêm điền, Xã Thái Thụy, Hưng Yên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Vận Tải Và Thương Mại Dịch Vụ Long Thành

납세자 번호: 1000151138
대표자: Lê Đại Thành
주소: Số 110, khu 5, Xã Thái Thụy, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỮU NGHỊ

납세자 번호: 1000151018
대표자: Mai Danh Luân
주소: Số nhà 292, tổ dân phố số 5, Xã Thái Thụy, Hưng Yên, Việt Nam.

Uỷ ban Nhân dân xã Thuỵ Hà

납세자 번호: 1000228408
주소: xã Thụy Hà, Xã Thái Thụy, Hưng Yên, Việt Nam.

Đội thi hành án Huyện Thái Thụy

납세자 번호: 1000229793
대표자:
주소: Thị trấn Diêm Điền, Xã Thái Thụy, Hưng Yên, Việt Nam.

Nhà khách Hội trường UBND Huyện Thái Thụy

납세자 번호: 1000233581
대표자:
주소: Khu 8 Thị trấn Diêm điền, Xã Thái Thụy, Hưng Yên, Việt Nam.

HKD dịch vụ hoa và lễ hỏi Thu Phương

납세자 번호: 8081926591
주소: Khu Ðồng Miễu, Tổ dân phố Bao Trình, Xã Thái Thụy, Hưng Yên, Việt Nam.

Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Thái Thụy

납세자 번호: 1000587157
대표자: Lê Đức Hợp
주소: 24 Phạm Ngũ Lão, TDP Bao Trình, Xã Thái Thụy, Hưng Yên, Việt Nam.

Trung Tâm bồi dưỡng Chính trị Huyện Thái thuỵ

납세자 번호: 1000572055
주소: Thị trấn Diêm Điền, Xã Thái Thụy, Hưng Yên, Việt Nam.

Uỷ ban Nhân dân xã Thụy Bình

납세자 번호: 1000228528
대표자: Phạm Ngọc Bình
주소: xã Thụy Bình, Xã Thái Thụy, Hưng Yên, Việt Nam.

Uỷ ban Nhân dân xã Thụy Lương

납세자 번호: 1000228542
주소: xã Thụy Lương, Xã Thái Thụy, Hưng Yên, Việt Nam.

Hưng Yên의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 103개

Phường Phố Hiến Xã Tân Hưng Phường Hồng Châu Phường Sơn Nam Xã Lạc Đạo Xã Đại Đồng Xã Như Quỳnh Xã Văn Giang Xã Phụng Công Xã Nghĩa Trụ Xã Mễ Sở Xã Nguyễn Văn Linh Xã Hoàn Long Xã Yên Mỹ Xã Việt Yên Phường Mỹ Hào Phường Thượng Hồng Phường Đường Hào Xã Ân Thi Xã Phạm Ngũ Lão Xã Xuân Trúc Xã Nguyễn Trãi Xã Hồng Quang Xã Khoái Châu Xã Triệu Việt Vương Xã Việt Tiến Xã Châu Ninh Xã Chí Minh Xã Lương Bằng Xã Nghĩa Dân Xã Đức Hợp Xã Hiệp Cường Xã Hoàng Hoa Thám Xã Tiên Hoa Xã Tiên Lữ Xã Quang Hưng Xã Đoàn Đào Xã Tiên Tiến Xã Tống Trân Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Lãm Phường Vũ Phúc Xã Quỳnh Phụ Xã A Sào Xã Minh Thọ Xã Ngọc Lâm Xã Phụ Dực Xã Đồng Bằng Xã Nguyễn Du Xã Quỳnh An Xã Tân Tiến Xã Hưng Hà Xã Ngự Thiên Xã Long Hưng Xã Diên Hà Xã Thần Khê Xã Tiên La Xã Lê Quý Đôn Xã Hồng Minh Xã Đông Hưng Xã Bắc Đông Hưng Xã Bắc Tiên Hưng Xã Đông Tiên Hưng Xã Bắc Đông Quan Xã Tiên Hưng Xã Nam Tiên Hưng Xã Nam Đông Hưng Xã Đông Quan Phường Trà Lý Xã Tây Thuỵ Anh Xã Bắc Thuỵ Anh Xã Đông Thuỵ Anh Xã Thuỵ Anh Xã Nam Thuỵ Anh Xã Bắc Thái Ninh Xã Tây Thái Ninh Xã Thái Ninh Xã Đông Thái Ninh Xã Nam Thái Ninh Xã Tiền Hải Xã Đông Tiền Hải Xã Đồng Châu Xã Ái Quốc Xã Tây Tiền Hải Xã Nam Cường Xã Nam Tiền Hải Xã Hưng Phú Xã Kiến Xương Xã Trà Giang Xã Bình Nguyên Xã Lê Lợi Xã Quang Lịch Xã Vũ Quý Xã Hồng Vũ Xã Bình Thanh Xã Bình Định Xã Vũ Thư Xã Vạn Xuân Xã Thư Trì Phường Thái Bình Xã Tân Thuận Xã Thư Vũ Xã Vũ Tiên