Phường Phố Hiến에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 1,036개 있습니다: Phường Phố Hiến, Hưng Yên. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 1,036개 중 991–1005 표시

TRUNG TÂM NỘI THẤT HOÀNG NGUYÊN

납세자 번호: 8030606931
주소: 27 Chùa Chuông, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam.

Thống kê cơ sở Phố Hiến

납세자 번호: 0900352540
대표자: LÃ MINH CHÂU
주소: 568 Triệu Quang Phục, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam.

TT điều dưỡng và chăm sóc người có công

납세자 번호: 0900307675
대표자: HOÀNG THẾ SƠN
주소: Số 6 Đường Văn Miếu, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam.

UBND Phường Lê Lợi

납세자 번호: 0900308975
대표자: Nguyễn Văn Việt
주소: số 7 Trưng Trắc, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam.

Trung tâm chính trị phường Phố Hiến

납세자 번호: 0900308936
대표자: Bùi Tuấn Anh
주소: Phố Tô Hiến thành, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam.

Dự án Y tế Hưng Yên VIE/017

납세자 번호: 0900239619
대표자: Lionel Genty
주소: Tầng 3 Sở Y tế - Đường Hải Thượng Lãn Ông, Phường Phố Hiến, Hưng Yên

Cục Thuế tỉnh Hưng Yên

납세자 번호: 0900163367
대표자: Nguyễn Đức Sơn
주소: Số 2, Lê Thanh Nghị, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam.

Ban quản lý chợ

납세자 번호: 0900167996
대표자:
주소: , Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam.

Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hưng Yên

납세자 번호: 0900576212
대표자: HOÀNG TRUNG KIÊN
주소: 568 Triệu Quang Phục, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam.

UB kiểm tra tỉnh uỷ Hưng Yên

납세자 번호: 0900307756
대표자:
주소: số 14, đường Chùa Chuông, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam.

TT điện tử - điện lạnh - điện dân dụng - nội thất Nam Việt

납세자 번호: 6200011761
주소: Thôn An Chiểu 2, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam.

UBND xã Liên Phương

납세자 번호: 0900308781
대표자:
주소: Xã Liên Phương, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân Phường Hiến Nam

납세자 번호: 0900166826
대표자: Nguyễn Thị Quế
주소: Phường Hiến Nam, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam.

Sở nông nghiệp và phát triển Nông thôn

납세자 번호: 0900188393
대표자: Đỗ Minh Tuân
주소: Số 01, Nguyễn Lương bằng, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam.

Đoạn quản lý đường bộ Hưng yên

납세자 번호: 0900172234
주소: Số 4 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam.

Hưng Yên의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 103개

Xã Tân Hưng Phường Hồng Châu Phường Sơn Nam Xã Lạc Đạo Xã Đại Đồng Xã Như Quỳnh Xã Văn Giang Xã Phụng Công Xã Nghĩa Trụ Xã Mễ Sở Xã Nguyễn Văn Linh Xã Hoàn Long Xã Yên Mỹ Xã Việt Yên Phường Mỹ Hào Phường Thượng Hồng Phường Đường Hào Xã Ân Thi Xã Phạm Ngũ Lão Xã Xuân Trúc Xã Nguyễn Trãi Xã Hồng Quang Xã Khoái Châu Xã Triệu Việt Vương Xã Việt Tiến Xã Châu Ninh Xã Chí Minh Xã Lương Bằng Xã Nghĩa Dân Xã Đức Hợp Xã Hiệp Cường Xã Hoàng Hoa Thám Xã Tiên Hoa Xã Tiên Lữ Xã Quang Hưng Xã Đoàn Đào Xã Tiên Tiến Xã Tống Trân Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Lãm Phường Vũ Phúc Xã Quỳnh Phụ Xã A Sào Xã Minh Thọ Xã Ngọc Lâm Xã Phụ Dực Xã Đồng Bằng Xã Nguyễn Du Xã Quỳnh An Xã Tân Tiến Xã Hưng Hà Xã Ngự Thiên Xã Long Hưng Xã Diên Hà Xã Thần Khê Xã Tiên La Xã Lê Quý Đôn Xã Hồng Minh Xã Đông Hưng Xã Bắc Đông Hưng Xã Bắc Tiên Hưng Xã Đông Tiên Hưng Xã Bắc Đông Quan Xã Tiên Hưng Xã Nam Tiên Hưng Xã Nam Đông Hưng Xã Đông Quan Phường Trà Lý Xã Thái Thuỵ Xã Tây Thuỵ Anh Xã Bắc Thuỵ Anh Xã Đông Thuỵ Anh Xã Thuỵ Anh Xã Nam Thuỵ Anh Xã Bắc Thái Ninh Xã Tây Thái Ninh Xã Thái Ninh Xã Đông Thái Ninh Xã Nam Thái Ninh Xã Tiền Hải Xã Đông Tiền Hải Xã Đồng Châu Xã Ái Quốc Xã Tây Tiền Hải Xã Nam Cường Xã Nam Tiền Hải Xã Hưng Phú Xã Kiến Xương Xã Trà Giang Xã Bình Nguyên Xã Lê Lợi Xã Quang Lịch Xã Vũ Quý Xã Hồng Vũ Xã Bình Thanh Xã Bình Định Xã Vũ Thư Xã Vạn Xuân Xã Thư Trì Phường Thái Bình Xã Tân Thuận Xã Thư Vũ Xã Vũ Tiên