Xã Như Quỳnh에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 1,611개 있습니다: Xã Như Quỳnh, Hưng Yên. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 1,611개 중 91–105 표시

CÔNG TY CỔ PHẦN PHƯƠNG LINH 89

납세자 번호: 0901217865
주소: Đội 3 thôn Thị Trung, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH VÀ TMDV T&T

납세자 번호: 0901217840
대표자: NGUYỄN THỊ VIỆT TRINH
주소: Đường D3, Khu D, KCN Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÚ QUÝ MINH CHÂU GROUP

납세자 번호: 0901217093
대표자: LÊ ĐỨC MẠNH
주소: Thôn Xuân Lôi, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LÂM PHÁT HƯNG YÊN

납세자 번호: 0901217061
대표자: NGÔ THỊ OANH
주소: Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NGỌC CÚC

납세자 번호: 0901216974
주소: Thôn Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC CÔNG NGHỆ SỐ QUỐC GIA

납세자 번호: 0901216438
대표자: NGUYỄN THỊ HIỀN
주소: Số nhà 40, Vịnh Tây 12, Vinhome Ocean Park 3, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG THỊNH

납세자 번호: 0901216389
주소: Thôn Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX VÀ TM DƯƠNG LINH VIỆT NAM

납세자 번호: 0901216163
대표자: DƯƠNG XUÂN HỌC
주소: Thôn Như Quỳnh, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX&TM TRUNG TUẤN

납세자 번호: 0901215762
주소: Thôn Ngọc Lịch, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BAO BÌ NHỰA GIA HƯNG

납세자 번호: 0901215635
주소: Thôn Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRANSPORT BẢO TÍN

납세자 번호: 0901215628
주소: Thôn Hồng Thái, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP HIỀN ANH

납세자 번호: 0901214977
주소: Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV VÀ XD ĐĂNG ANH

납세자 번호: 0901214663
주소: Thôn Phạm Kham, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LUẬT ĐÀN PLASTIC

납세자 번호: 0901214102
대표자: ĐINH VĂN LỰC
주소: Lô CN 10-1,2,3 làng nghề 2 Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SXTMDV HƯNG HẬU

납세자 번호: 0901213564
주소: Đường Vũ Tuấn Khải, Thôn Đường Cố, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam.

Hưng Yên의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 103개

Phường Phố Hiến Xã Tân Hưng Phường Hồng Châu Phường Sơn Nam Xã Lạc Đạo Xã Đại Đồng Xã Văn Giang Xã Phụng Công Xã Nghĩa Trụ Xã Mễ Sở Xã Nguyễn Văn Linh Xã Hoàn Long Xã Yên Mỹ Xã Việt Yên Phường Mỹ Hào Phường Thượng Hồng Phường Đường Hào Xã Ân Thi Xã Phạm Ngũ Lão Xã Xuân Trúc Xã Nguyễn Trãi Xã Hồng Quang Xã Khoái Châu Xã Triệu Việt Vương Xã Việt Tiến Xã Châu Ninh Xã Chí Minh Xã Lương Bằng Xã Nghĩa Dân Xã Đức Hợp Xã Hiệp Cường Xã Hoàng Hoa Thám Xã Tiên Hoa Xã Tiên Lữ Xã Quang Hưng Xã Đoàn Đào Xã Tiên Tiến Xã Tống Trân Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Lãm Phường Vũ Phúc Xã Quỳnh Phụ Xã A Sào Xã Minh Thọ Xã Ngọc Lâm Xã Phụ Dực Xã Đồng Bằng Xã Nguyễn Du Xã Quỳnh An Xã Tân Tiến Xã Hưng Hà Xã Ngự Thiên Xã Long Hưng Xã Diên Hà Xã Thần Khê Xã Tiên La Xã Lê Quý Đôn Xã Hồng Minh Xã Đông Hưng Xã Bắc Đông Hưng Xã Bắc Tiên Hưng Xã Đông Tiên Hưng Xã Bắc Đông Quan Xã Tiên Hưng Xã Nam Tiên Hưng Xã Nam Đông Hưng Xã Đông Quan Phường Trà Lý Xã Thái Thuỵ Xã Tây Thuỵ Anh Xã Bắc Thuỵ Anh Xã Đông Thuỵ Anh Xã Thuỵ Anh Xã Nam Thuỵ Anh Xã Bắc Thái Ninh Xã Tây Thái Ninh Xã Thái Ninh Xã Đông Thái Ninh Xã Nam Thái Ninh Xã Tiền Hải Xã Đông Tiền Hải Xã Đồng Châu Xã Ái Quốc Xã Tây Tiền Hải Xã Nam Cường Xã Nam Tiền Hải Xã Hưng Phú Xã Kiến Xương Xã Trà Giang Xã Bình Nguyên Xã Lê Lợi Xã Quang Lịch Xã Vũ Quý Xã Hồng Vũ Xã Bình Thanh Xã Bình Định Xã Vũ Thư Xã Vạn Xuân Xã Thư Trì Phường Thái Bình Xã Tân Thuận Xã Thư Vũ Xã Vũ Tiên