Xã Kiến Xương에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 169개 있습니다: Xã Kiến Xương, Hưng Yên. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 169개 중 151–165 표시

Phòng Giáo dục - Đào tạo Huyện Kiến xương

납세자 번호: 1000587453
대표자: Hoàng TIến Mạnh
주소: Thị trấn Thanh Nê, Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam.

Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Kiến xương

납세자 번호: 1000587654
대표자: ĐINH CÔNG MẤN
주소: TDP Tân Tiến, Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam.

Trường Tiểu học và Trung học cơ sở An Bồi

납세자 번호: 1000588295
대표자: ĐẶNG VĂN LƯƠNG
주소: Thị Trấn Kiến Xương, Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam.

Trường THCS Quang Trung

납세자 번호: 1000588312
대표자: PHẠM NGỌC CHÂU
주소: Thôn Trà Đông, Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam.

Ngô Thị Cúc (Cửa hàng Cúc Chuẩn)

납세자 번호: 1000252175
주소: 134A khu cộng hòa, Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam.

Phòng Tài chính Kế hoạch huyện Kiến xương

납세자 번호: 1000587598
대표자: TRẦN THANH HÀ
주소: Thị trấn Thanh Nê, Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam.

Bảo hiểm xã hội cơ sở Kiến Xương

납세자 번호: 1000587541
대표자: PHẠM ĐẠI HẢI
주소: Thôn Quang Trung, Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam.

Trung tâm dịch vụ tổng hợp xã Kiến Xương

납세자 번호: 1000586393
대표자: ĐỖ ĐÌNH HÙNG
주소: Thôn Tân Tiến, Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam.

CỬA HÀNG NGỌC LINH

납세자 번호: 1001237211
주소: TDP Tân Tiến, Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam.

Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Bình Minh

납세자 번호: 1000588513
대표자: VŨ NGỌC RIỄM
주소: Thôn Hương Ngải, Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam.

Trường Tiểu học Thanh Nê

납세자 번호: 1000587492
대표자: TRẦN THỊ HƯƠNG GIANG
주소: Tổ dân phố Cộng Hòa, Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam.

Trường TH cơ sở Tán thuật Huyện Kiến xương

납세자 번호: 1000588048
주소: Xã Tán Thuật, Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam.

Trường mầm non Quang Trung

납세자 번호: 1001042886
대표자: BÙI THỊ NHÀI
주소: Thôn Trà Đông, Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam.

Trường mầm non Quang Minh

납세자 번호: 1001042734
대표자: BÙI THỊ XUYẾN
주소: Thôn Bạch Đằng, Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam.

Trường mầm non An Bồi

납세자 번호: 1001042928
대표자: Nguyễn Thị Quyên
주소: Thôn An Phú, Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam.

Hưng Yên의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 103개

Phường Phố Hiến Xã Tân Hưng Phường Hồng Châu Phường Sơn Nam Xã Lạc Đạo Xã Đại Đồng Xã Như Quỳnh Xã Văn Giang Xã Phụng Công Xã Nghĩa Trụ Xã Mễ Sở Xã Nguyễn Văn Linh Xã Hoàn Long Xã Yên Mỹ Xã Việt Yên Phường Mỹ Hào Phường Thượng Hồng Phường Đường Hào Xã Ân Thi Xã Phạm Ngũ Lão Xã Xuân Trúc Xã Nguyễn Trãi Xã Hồng Quang Xã Khoái Châu Xã Triệu Việt Vương Xã Việt Tiến Xã Châu Ninh Xã Chí Minh Xã Lương Bằng Xã Nghĩa Dân Xã Đức Hợp Xã Hiệp Cường Xã Hoàng Hoa Thám Xã Tiên Hoa Xã Tiên Lữ Xã Quang Hưng Xã Đoàn Đào Xã Tiên Tiến Xã Tống Trân Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Lãm Phường Vũ Phúc Xã Quỳnh Phụ Xã A Sào Xã Minh Thọ Xã Ngọc Lâm Xã Phụ Dực Xã Đồng Bằng Xã Nguyễn Du Xã Quỳnh An Xã Tân Tiến Xã Hưng Hà Xã Ngự Thiên Xã Long Hưng Xã Diên Hà Xã Thần Khê Xã Tiên La Xã Lê Quý Đôn Xã Hồng Minh Xã Đông Hưng Xã Bắc Đông Hưng Xã Bắc Tiên Hưng Xã Đông Tiên Hưng Xã Bắc Đông Quan Xã Tiên Hưng Xã Nam Tiên Hưng Xã Nam Đông Hưng Xã Đông Quan Phường Trà Lý Xã Thái Thuỵ Xã Tây Thuỵ Anh Xã Bắc Thuỵ Anh Xã Đông Thuỵ Anh Xã Thuỵ Anh Xã Nam Thuỵ Anh Xã Bắc Thái Ninh Xã Tây Thái Ninh Xã Thái Ninh Xã Đông Thái Ninh Xã Nam Thái Ninh Xã Tiền Hải Xã Đông Tiền Hải Xã Đồng Châu Xã Ái Quốc Xã Tây Tiền Hải Xã Nam Cường Xã Nam Tiền Hải Xã Hưng Phú Xã Trà Giang Xã Bình Nguyên Xã Lê Lợi Xã Quang Lịch Xã Vũ Quý Xã Hồng Vũ Xã Bình Thanh Xã Bình Định Xã Vũ Thư Xã Vạn Xuân Xã Thư Trì Phường Thái Bình Xã Tân Thuận Xã Thư Vũ Xã Vũ Tiên