Xã Khoái Châu에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 294개 있습니다: Xã Khoái Châu, Hưng Yên. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 294개 중 271–285 표시

UBND Xã Phùng Hưng

납세자 번호: 0900168502
대표자: Vũ Văn Mạnh
주소: Xã Phùng Hưng, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.

TT kỹ thuật tổng hợp hướng nghiệp dạy nghề Khoái Châu

납세자 번호: 0900461490
주소: TT Khoái châu, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIÊN ÂN ĐA KHOA

납세자 번호: 0901239308
대표자: CAO THỊ THU
주소: Nhà số 9, Đường Nguyễn Thiện Thuật, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.

Trường THCS Khoái Châu

납세자 번호: 0900306336
대표자: Nguyễn Thị Định
주소: Thôn Thượng Phố Phủ, Xã Khoái Châu, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Đông Kết

납세자 번호: 0900306287
대표자: Phan Thị Đào
주소: Đông Kết, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.

Trạm Bảo vệ thực vật Khoái Châu

납세자 번호: 0900307717
대표자: Ngô Tiến Dũng
주소: Thôn Vinh Quang, Thị trấn Khoái Châu, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.

UBND Xã Liên Khê

납세자 번호: 0900168647
대표자: Nguyễn Đức Vũ
주소: Liên Khê, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.

UBND xã bình kiều

납세자 번호: 0900168460
대표자:
주소: Xã bình kiều, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.

PHÒNG GIAO DỊCH SỐ 1 - KBNN KHU VỰC IV

납세자 번호: 0900309834
대표자: Lưu Thị Thu Hương
주소: Số 163 đường Sài Thị, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.

Phòng Văn Hoá và Thông tin huyện Khoái Châu

납세자 번호: 0900308647
대표자: Hoàng Thị Diệu Linh
주소: TT Khoái Châu, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.

Trạm Thú Y huyện Khoái Châu

납세자 번호: 0900307770
대표자:
주소: Thị trấn Khoái Châu, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.

Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Khoái Châu

납세자 번호: 0900307731
대표자: Nguyễn Hữu Thịnh
주소: Thị trấn Khoái Châu, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.

Huyện Uỷ Khoái Châu

납세자 번호: 0900307883
대표자: Hoàng Văn Biện
주소: TT Khoái Châu, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.

TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ BÌNH KIỀU

납세자 번호: 0900306255
대표자: Hoàng Thị Hương
주소: Bình Kiều, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.

UBND Xã Đông kết

납세자 번호: 0900168527
대표자: Đình Vạn Quân
주소: Xã đông kết, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.

Hưng Yên의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 103개

Phường Phố Hiến Xã Tân Hưng Phường Hồng Châu Phường Sơn Nam Xã Lạc Đạo Xã Đại Đồng Xã Như Quỳnh Xã Văn Giang Xã Phụng Công Xã Nghĩa Trụ Xã Mễ Sở Xã Nguyễn Văn Linh Xã Hoàn Long Xã Yên Mỹ Xã Việt Yên Phường Mỹ Hào Phường Thượng Hồng Phường Đường Hào Xã Ân Thi Xã Phạm Ngũ Lão Xã Xuân Trúc Xã Nguyễn Trãi Xã Hồng Quang Xã Triệu Việt Vương Xã Việt Tiến Xã Châu Ninh Xã Chí Minh Xã Lương Bằng Xã Nghĩa Dân Xã Đức Hợp Xã Hiệp Cường Xã Hoàng Hoa Thám Xã Tiên Hoa Xã Tiên Lữ Xã Quang Hưng Xã Đoàn Đào Xã Tiên Tiến Xã Tống Trân Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Lãm Phường Vũ Phúc Xã Quỳnh Phụ Xã A Sào Xã Minh Thọ Xã Ngọc Lâm Xã Phụ Dực Xã Đồng Bằng Xã Nguyễn Du Xã Quỳnh An Xã Tân Tiến Xã Hưng Hà Xã Ngự Thiên Xã Long Hưng Xã Diên Hà Xã Thần Khê Xã Tiên La Xã Lê Quý Đôn Xã Hồng Minh Xã Đông Hưng Xã Bắc Đông Hưng Xã Bắc Tiên Hưng Xã Đông Tiên Hưng Xã Bắc Đông Quan Xã Tiên Hưng Xã Nam Tiên Hưng Xã Nam Đông Hưng Xã Đông Quan Phường Trà Lý Xã Thái Thuỵ Xã Tây Thuỵ Anh Xã Bắc Thuỵ Anh Xã Đông Thuỵ Anh Xã Thuỵ Anh Xã Nam Thuỵ Anh Xã Bắc Thái Ninh Xã Tây Thái Ninh Xã Thái Ninh Xã Đông Thái Ninh Xã Nam Thái Ninh Xã Tiền Hải Xã Đông Tiền Hải Xã Đồng Châu Xã Ái Quốc Xã Tây Tiền Hải Xã Nam Cường Xã Nam Tiền Hải Xã Hưng Phú Xã Kiến Xương Xã Trà Giang Xã Bình Nguyên Xã Lê Lợi Xã Quang Lịch Xã Vũ Quý Xã Hồng Vũ Xã Bình Thanh Xã Bình Định Xã Vũ Thư Xã Vạn Xuân Xã Thư Trì Phường Thái Bình Xã Tân Thuận Xã Thư Vũ Xã Vũ Tiên