Xã Đông Thuỵ Anh에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 89개 있습니다: Xã Đông Thuỵ Anh, Hưng Yên. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 89개 중 76–89 표시

Công ty TNHH Đại Hồng Phú

납세자 번호: 1000422589
대표자: Nguyễn Văn Bắc
주소: nhà ông Hồng, thôn Xuân Bàng, xã Thuỵ Xuân, Xã Đông Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.

DNTN Quân Đào

납세자 번호: 1000249292
대표자: Vũ Chí Đào
주소: Thôn Tây Thuận, Xã Hồng Quỳnh, Xã Đông Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Biển Vạn Phúc

납세자 번호: 1000417035
대표자: Nguyễn Nam Dân
주소: Nhà ông Nguyễn Nam Dân, Thôn Xuân Bàng, Xã Đông Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.

Công ty TNHH xây dựng thương mại DVH

납세자 번호: 1000412693
대표자: NGUYỄN MẠNH DŨNG
주소: Nhà Ông Soái thôn Tây thuận, xã Hồng Quỳnh, Xã Đông Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU HỒNG LỘC

납세자 번호: 1000368807
대표자: Nguyễn Văn Tuyến
주소: Lô 1-8, thôn Đông Hòa, Xã Đông Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.

Công ty xây lắp cơ bản Tân Bình

납세자 번호: 1000302348
대표자: Lê Đăng Hoà
주소: xóm 6 xã Thụy Dũng, Xã Đông Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ THIÊN VĂN

납세자 번호: 1000312089
대표자: Ngô Quang Văn
주소: Nhà ông Văn, Thôn Tri Chỉ Nam, Xã Đông Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU KIÊN CƯỜNG

납세자 번호: 1000263610
대표자: Bùi Thanh Hải
주소: Nhà ông Bùi Thanh Hải, thôn Lưu Đồn, Xã Đông Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.

Uỷ ban Nhân dân xã Hồng Quỳnh

납세자 번호: 1000228454
주소: xã Hồng Quỳnh, Xã Đông Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.

Uỷ ban Nhân dân xã Thụy Trường

납세자 번호: 1000228662
대표자: Nguyễn Sỹ Thu
주소: xã Thụy Trường, Xã Đông Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.

Uỷ ban Nhân dân xã Thụy xuân

납세자 번호: 1000228447
대표자: Lê Xuân Hưng
주소: xã Thuỵ xuân, Xã Đông Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.

HTX Dịch vụ nông nghiệp Hồng Quỳnh

납세자 번호: 1000340470
주소: Xã Hồng Quỳnh, Xã Đông Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.

Uỷ ban Nhân dân xã Thụy Tân

납세자 번호: 1000228655
주소: xã Thụy Tân, Xã Đông Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.

Uỷ ban Nhân dân xã Thụy Dũng

납세자 번호: 1000228599
주소: xã Thụy Dũng, Xã Đông Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.

Hưng Yên의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 103개

Phường Phố Hiến Xã Tân Hưng Phường Hồng Châu Phường Sơn Nam Xã Lạc Đạo Xã Đại Đồng Xã Như Quỳnh Xã Văn Giang Xã Phụng Công Xã Nghĩa Trụ Xã Mễ Sở Xã Nguyễn Văn Linh Xã Hoàn Long Xã Yên Mỹ Xã Việt Yên Phường Mỹ Hào Phường Thượng Hồng Phường Đường Hào Xã Ân Thi Xã Phạm Ngũ Lão Xã Xuân Trúc Xã Nguyễn Trãi Xã Hồng Quang Xã Khoái Châu Xã Triệu Việt Vương Xã Việt Tiến Xã Châu Ninh Xã Chí Minh Xã Lương Bằng Xã Nghĩa Dân Xã Đức Hợp Xã Hiệp Cường Xã Hoàng Hoa Thám Xã Tiên Hoa Xã Tiên Lữ Xã Quang Hưng Xã Đoàn Đào Xã Tiên Tiến Xã Tống Trân Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Lãm Phường Vũ Phúc Xã Quỳnh Phụ Xã A Sào Xã Minh Thọ Xã Ngọc Lâm Xã Phụ Dực Xã Đồng Bằng Xã Nguyễn Du Xã Quỳnh An Xã Tân Tiến Xã Hưng Hà Xã Ngự Thiên Xã Long Hưng Xã Diên Hà Xã Thần Khê Xã Tiên La Xã Lê Quý Đôn Xã Hồng Minh Xã Đông Hưng Xã Bắc Đông Hưng Xã Bắc Tiên Hưng Xã Đông Tiên Hưng Xã Bắc Đông Quan Xã Tiên Hưng Xã Nam Tiên Hưng Xã Nam Đông Hưng Xã Đông Quan Phường Trà Lý Xã Thái Thuỵ Xã Tây Thuỵ Anh Xã Bắc Thuỵ Anh Xã Thuỵ Anh Xã Nam Thuỵ Anh Xã Bắc Thái Ninh Xã Tây Thái Ninh Xã Thái Ninh Xã Đông Thái Ninh Xã Nam Thái Ninh Xã Tiền Hải Xã Đông Tiền Hải Xã Đồng Châu Xã Ái Quốc Xã Tây Tiền Hải Xã Nam Cường Xã Nam Tiền Hải Xã Hưng Phú Xã Kiến Xương Xã Trà Giang Xã Bình Nguyên Xã Lê Lợi Xã Quang Lịch Xã Vũ Quý Xã Hồng Vũ Xã Bình Thanh Xã Bình Định Xã Vũ Thư Xã Vạn Xuân Xã Thư Trì Phường Thái Bình Xã Tân Thuận Xã Thư Vũ Xã Vũ Tiên