Xã Ân Thi에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 240개 있습니다: Xã Ân Thi, Hưng Yên. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 240개 중 211–225 표시

CÔNG TY TNHH THỊNH HƯNG

납세자 번호: 0900136959
대표자: Nguyễn Trọng Hưng
주소: Phố Bùi Thị Cúc, Xã Ân Thi, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOÀN CẦU

납세자 번호: 0900209205
대표자: Hoàng Văn Cầu
주소: Số 167 phố Bùi Thị Cúc, Xã Ân Thi, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH PHƯƠNG

납세자 번호: 0900191773
대표자: Nguyễn Tiến Lâm
주소: Phố Bùi Thị Cúc, Xã Ân Thi, Hưng Yên, Việt Nam.

Công ty cổ phần Long Trung Sách

납세자 번호: 0900191702
주소: Thôn Bình Trì, Thị trấn Ân thi, Xã Ân Thi, Hưng Yên, Việt Nam.

Công ty TNHH Hải hoà

납세자 번호: 0900191357
주소: Số nhà 59 B, Phố Nguyễn Trung Ngạn- Thị trấn Ân thi, Xã Ân Thi, Hưng Yên, Việt Nam.

HTX công nghiệp cổ phần Thống nhất

납세자 번호: 0900137705
주소: Phố Bùi thị Cúc, Xã Ân Thi, Hưng Yên, Việt Nam.

QUỸ TÍN DỤNG NHÂN DÂN TÂN PHÚC

납세자 번호: 0900181687
대표자: Nguyễn Thị Hợi
주소: Đường 38, Ngã tư Tân Phúc, Xã Ân Thi, Hưng Yên, Việt Nam.

QUỸ TÍN DỤNG NHÂN DÂN THỊ TRẤN ÂN THI

납세자 번호: 0900181729
대표자: VŨ VĂN TIẾN
주소: Phố Bùi Thị Cúc, Xã Ân Thi, Hưng Yên, Việt Nam.

Công ty TNHH xây lắp điện Chiến Thắng

납세자 번호: 0900136733
대표자: Vũ thị Thịnh
주소: Số 7 Phạm ngũ lão - Thị trấn ân thi, Xã Ân Thi, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THỦY LỢI MINH HOÀNG

납세자 번호: 0900136846
대표자: Nguyễn Văn Hoa
주소: Phố Phạm Ngũ Lão, Xã Ân Thi, Hưng Yên, Việt Nam.

Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên Ân Thi

납세자 번호: 0900304748
대표자: Nguyễn Trung Đức
주소: số 62 Phạm Ngũ Lão, Xã Ân Thi, Hưng Yên, Việt Nam.

Trung tâm chính trị huyện Ân Thi

납세자 번호: 0900304755
대표자: Dương Đình Hiệu
주소: Phố Hoàng văn Thụ, Thị trấn Ân Thi, Xã Ân Thi, Hưng Yên, Việt Nam.

Bệnh viện đa khoa Ân Thi

납세자 번호: 0900304836
대표자: Đoàn Thị Xuyến
주소: Phố Phạm Ngũ Lão, Xã Ân Thi, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN RITECCONS

납세자 번호: 0901227207
주소: CN 03-12 Cụm công nghiệp Vân Du - Quang Vinh, Xã Ân Thi, Hưng Yên, Việt Nam.

Doãn Thị Mai

납세자 번호: 8246998657
주소: Phố Phạm Ngũ Lão, Xã Ân Thi, Hưng Yên, Việt Nam.

Hưng Yên의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 103개

Phường Phố Hiến Xã Tân Hưng Phường Hồng Châu Phường Sơn Nam Xã Lạc Đạo Xã Đại Đồng Xã Như Quỳnh Xã Văn Giang Xã Phụng Công Xã Nghĩa Trụ Xã Mễ Sở Xã Nguyễn Văn Linh Xã Hoàn Long Xã Yên Mỹ Xã Việt Yên Phường Mỹ Hào Phường Thượng Hồng Phường Đường Hào Xã Phạm Ngũ Lão Xã Xuân Trúc Xã Nguyễn Trãi Xã Hồng Quang Xã Khoái Châu Xã Triệu Việt Vương Xã Việt Tiến Xã Châu Ninh Xã Chí Minh Xã Lương Bằng Xã Nghĩa Dân Xã Đức Hợp Xã Hiệp Cường Xã Hoàng Hoa Thám Xã Tiên Hoa Xã Tiên Lữ Xã Quang Hưng Xã Đoàn Đào Xã Tiên Tiến Xã Tống Trân Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Lãm Phường Vũ Phúc Xã Quỳnh Phụ Xã A Sào Xã Minh Thọ Xã Ngọc Lâm Xã Phụ Dực Xã Đồng Bằng Xã Nguyễn Du Xã Quỳnh An Xã Tân Tiến Xã Hưng Hà Xã Ngự Thiên Xã Long Hưng Xã Diên Hà Xã Thần Khê Xã Tiên La Xã Lê Quý Đôn Xã Hồng Minh Xã Đông Hưng Xã Bắc Đông Hưng Xã Bắc Tiên Hưng Xã Đông Tiên Hưng Xã Bắc Đông Quan Xã Tiên Hưng Xã Nam Tiên Hưng Xã Nam Đông Hưng Xã Đông Quan Phường Trà Lý Xã Thái Thuỵ Xã Tây Thuỵ Anh Xã Bắc Thuỵ Anh Xã Đông Thuỵ Anh Xã Thuỵ Anh Xã Nam Thuỵ Anh Xã Bắc Thái Ninh Xã Tây Thái Ninh Xã Thái Ninh Xã Đông Thái Ninh Xã Nam Thái Ninh Xã Tiền Hải Xã Đông Tiền Hải Xã Đồng Châu Xã Ái Quốc Xã Tây Tiền Hải Xã Nam Cường Xã Nam Tiền Hải Xã Hưng Phú Xã Kiến Xương Xã Trà Giang Xã Bình Nguyên Xã Lê Lợi Xã Quang Lịch Xã Vũ Quý Xã Hồng Vũ Xã Bình Thanh Xã Bình Định Xã Vũ Thư Xã Vạn Xuân Xã Thư Trì Phường Thái Bình Xã Tân Thuận Xã Thư Vũ Xã Vũ Tiên