Thành phố Huế에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 9,861개 있습니다: Thành phố Huế. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 9,861개 중 9691–9705 표시

UBND xã A Roàng

납세자 번호: 3300306403
대표자: Hồ A Lua
주소: Thôn A Roàng 1, Xã A Lưới 4, TP Huế, Việt Nam.

UBND Xã Phú Tân

납세자 번호: 3300303635
주소: Phú Tân, , TP Huế, Việt Nam.

BQL Dự án cải cách hành chính công

납세자 번호: 3300366547
대표자:
주소: 9 Đống Đa, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Trung tâm kiến trúc Miền Trung

납세자 번호: 3300359927
대표자: Ngô Đức Hồng
주소: Khu QH Nam Vỹ Dạ 7, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.

Thị ủy Phong Điền

납세자 번호: 3300879281
대표자: Đồng Hữu Xây
주소: TDP Khánh Mỹ, Phường Phong Điền, TP Huế, Việt Nam.

Dự án nâng cao năng lực thích ứng biến đổi khí hậu - CACC

납세자 번호: 3300351290
대표자:
주소: 16 Lý thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Ban quản lý chương trình phát triển nông thôn Thừa Thiên Huế

납세자 번호: 3300321458
주소: đường Tôn Đức Thắng, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Trường tiểu học số 1 An Đông

납세자 번호: 3300625368
대표자:
주소: 129 Đặng văn Ngữ, , TP Huế, Việt Nam.

UBND xã Hương Lộc

납세자 번호: 3300323141
대표자: NGUYỄN THÁI
주소: Xã Hương Lộc, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam.

Phòng Tài chính - Kế hoạch Nam Đông

납세자 번호: 3300323159
대표자: L� Ph� Th��ng
주소: Thị trấn Khe tre, Thị trấn Khe Tre (Hết hiệu lực), TP Huế, Việt Nam.

Trung Tâm Giáo Dục nghề nghiệp- Giáo dục thường xuyên huyện Nam Đông

납세자 번호: 3300323166
대표자: Trần Văn Phúc
주소: Thôn 11, Xã Nam Đông, TP Huế, Việt Nam.

Trạm Thú Y Huyện Nam Đông

납세자 번호: 3300323180
주소: Thị trấn Khe tre, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam.

Phòng tư pháp huyện Nam Đông

납세자 번호: 3300323198
대표자:
주소: Thị trấn Khe tre, Thị trấn Khe Tre (Hết hiệu lực), TP Huế, Việt Nam.

Trung tâm y tế Hương Trà

납세자 번호: 3300323293
대표자: Lê Quang Hiệp
주소: 01-Trần Đăng Khoa, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam.

Trạm Thú Y Hương Trà

납세자 번호: 3300323310
대표자:
주소: Thị Trấn Tứ Hạ, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam.

Huế Phường/Xã별 기업 조회

기초 행정단위 40개