Thành phố Huế에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 9,861개 있습니다: Thành phố Huế. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 9,861개 중 9106–9120 표시

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TRẠM XĂNG DẦU HƯƠNG AN

납세자 번호: 3300103280
대표자: Nguyễn Thị Diễm Chi
주소: Tổ dân phố Lại Bằng 2, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam.

Trường mầm non Bắc Hà

납세자 번호: 3301191191
대표자: Nguyễn Thị Kim Ngân
주소: TDP 6, Xã Phú Lộc, TP Huế, Việt Nam.

Xí nghiệp mộc Kim Long

납세자 번호: 3300101798
주소: 183 Kim Long, Phường Kim Long, TP Huế, Việt Nam.

Hàng vàng Nhật Tân

납세자 번호: 3300104245
주소: 52A Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

HTX vận chuyển khách du lịch Sông Hương

납세자 번호: 3300101607
주소: 22 Thuận An (bến Toà Khâm ), , TP Huế, Việt Nam.

Xí nghiệp hải sản Tân Phú

납세자 번호: 3300103386
주소: 10B Nguyễn Khuyến, , TP Huế, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HÀNG VÀNG ĐẮC HIẾU

납세자 번호: 3300103636
대표자: Nguyễn đắc Hiếu
주소: Số 24 Cách mạng tháng 8, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam.

Hàng vàng Kim Nguyên

납세자 번호: 3300104781
주소: 32 Trần Thúc Nhẫn, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Xí nghiệp Thanh Bình

납세자 번호: 3300104358
대표자: VÕ THIỆN PHƯỚC
주소: 22 Lương Văn Can, Phường An Cựu, TP Huế, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN DU LỊCH KS HOÀN CẦU

납세자 번호: 3300104527
대표자: Đào Quang Chờ
주소: 35-37 Trần Quang Khải, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIỆT ĐỨC

납세자 번호: 3300101727
대표자: Ngô Đức Vinh
주소: 19 kiệt 6 Tam Thai, Phường An Cựu, TP Huế, Việt Nam.

Xí nghiệp nước đá Thuận Phát

납세자 번호: 3300103724
주소: An Hải, Thuận An, Phường Thuận An, TP Huế, Việt Nam.

Xí nghiệp Hùng Vương

납세자 번호: 3300103925
대표자: Tô Hữu Cảnh
주소: 118 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Công ty 19 - 5

납세자 번호: 3300100272
주소: Thị trấn Tứ Hạ, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam.

Xí nghiệp Thành Tín

납세자 번호: 3300104534
주소: 89B Lê Quý Đôn, , TP Huế, Việt Nam.

Huế Phường/Xã별 기업 조회

기초 행정단위 40개