Thành phố Huế에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 9,861개 있습니다: Thành phố Huế. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 9,861개 중 8851–8865 표시

Xí nghiệp xây dựng Xuân Mai ( DNTN )

납세자 번호: 3300328862
대표자: Phan Tăng Tuấn
주소: Tổ 3, Cụm 2, Thị trấn A lưới, Xã A Lưới 2, TP Huế, Việt Nam.

Xí nghiệp xây dựng Tấn Hiền (DNTN)

납세자 번호: 3300330477
대표자: Lê Tấn Thọ
주소: Cụm 1, Thị trấn A Lưới, Xã A Lưới 2, TP Huế, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Bình Minh

납세자 번호: 3300328132
주소: 11B, Lê Ngã, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Xí Nghiệp Xây Dựng Xuân Hà

납세자 번호: 3300330660
대표자: Lê Hải Phong
주소: 03 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HÀNG VÀNG HOÀNG ĐỨC

납세자 번호: 3300330685
대표자: Nguyễn Văn Hoàng
주소: 161 Trần Hưng Đạo, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN ĐỒNG TRÍ

납세자 번호: 3300327442
대표자: Phan Trung Quý
주소: 69 Nguyễn Cửu Vân, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Mai Hùng

납세자 번호: 3300335852
대표자: Phan Thị Phương Mai
주소: 127 Trần Hưng Đạo, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH Trường Thịnh

납세자 번호: 3300327474
주소: Thôn Hoà Mậu - Xã Lộc Trì, Xã Phú Lộc, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ NGUYÊN PHÚC

납세자 번호: 3300330371
대표자: Vũ Thị Kim Liên
주소: Tổ 9, Khu vực 5, Phường An Cựu, TP Huế, Việt Nam.

Xí nghiệp Phúc Đức ( DNTN )

납세자 번호: 3300330910
대표자: LÊ VĂN HÙNG
주소: 139/13 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Quang Trung

납세자 번호: 3300326696
대표자: Võ Thị Sen
주소: Quốc lộ IA, Xã Hưng Lộc, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Khánh Tâm

납세자 번호: 3300328809
대표자: Lê Văn Sơn
주소: 46 Trương Gia Mô, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN AN PHÚ HUẾ

납세자 번호: 3300330942
대표자: Phan Văn Lương
주소: 463 Phạm văn Đồng, Phường Mỹ Thượng, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AN KHANG

납세자 번호: 3300326946
대표자: LÊ MỸ NHUNG
주소: Số 27 Lương Văn Can, Phường An Cựu, TP Huế, Việt Nam.

Xí nghiệp xây dựng Phú Thịnh (DNTN)

납세자 번호: 3300328904
대표자: Trần Như Hưng
주소: Thị trấn A Lưới, Xã A Lưới 2, TP Huế, Việt Nam.

Huế Phường/Xã별 기업 조회

기초 행정단위 40개