Xã Tuệ Tĩnh에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 153개 있습니다: Xã Tuệ Tĩnh, Hải Phòng. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 153개 중 16–30 표시

CÔNG TY TNHH NHA KHOA TRƯỜNG ANH

납세자 번호: 0801478687
대표자: ĐINH VĂN HIỂN
주소: Thôn Lôi Xá, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ A&M

납세자 번호: 0801477362
대표자: NGUYỄN SỸ MINH
주소: Nhà Bà Đào Thị Hoè, Xóm Tây, Thôn Phú Lộc, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ MỸ ÂU

납세자 번호: 0801475894
대표자: HOÀNG VĂN THẮNG
주소: Tại Nhà ông Hoàng Văn Thắng, Đội 7, Thôn Phú Lộc, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐĂNG DƯƠNG HD

납세자 번호: 0801475478
대표자: NGUYỄN VĂN DƯƠNG
주소: Xóm Xuân Đức, Thôn Hảo Hội Xuân, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV MẠNH TUÂN

납세자 번호: 0801473939
주소: Đội 7 Thôn Phú Lộc, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BAUBI

납세자 번호: 0801472477
주소: Thôn Phú Lộc (Tại nhà ông Vũ Đình Phong), Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP VÀ ĐẦU TƯ ĐỖ GIA

납세자 번호: 0801471392
대표자: ĐỖ VIẾT CẢNH
주소: Thôn Yển Vũ, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM & DV HHBVK

납세자 번호: 0801470494
주소: Thôn Văn Thai, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI LIÊN DOANH VIỆT ÂU STAR

납세자 번호: 0801470021
주소: Thôn Xuân Kiều (nhà bà Nguyễn Thị Hồng Quyên), Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TRÂM ANH HP

납세자 번호: 0801467741
주소: Thôn Văn Thai, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHƯỢNG VĨ

납세자 번호: 0801467205
대표자: NGUYỄN GIA VĨ
주소: Thôn Nghĩa Phú, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC HẰNG VÕ

납세자 번호: 0801466064
주소: Phố Chợ, Thôn Văn Thai, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HƯNG VƯỢNG VN

납세자 번호: 0801464236
주소: Thôn Lôi Xá, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRÍ CÔNG AGRI FOOD

납세자 번호: 0801463095
주소: Thôn An Phú, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CP LẮP MÁY TRỌNG TÍN

납세자 번호: 0801460802
주소: Thôn Yển Vũ, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Hải Phòng의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 113개

Phường Thành Đông Phường Hải Dương Phường Lê Thanh Nghị Phường Tân Hưng Phường Việt Hoà Phường Chí Linh Phường Chu Văn An Phường Nguyễn Trãi Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Nhân Tông Phường Lê Đại Hành Xã Nam Sách Xã Hợp Tiến Xã Trần Phú Xã Thái Tân Xã An Phú Phường Ái Quốc Phường Kinh Môn Phường Bắc An Phụ Xã Nam An Phụ Phường Nhị Chiểu Phường Phạm Sư Mạnh Phường Trần Liễu Phường Nguyễn Đại Năng Xã Phú Thái Xã Lai Khê Xã An Thành Xã Kim Thành Xã Thanh Hà Xã Hà Bắc Phường Nam Đồng Xã Hà Nam Xã Hà Tây Xã Hà Đông Xã Cẩm Giang Phường Tứ Minh Xã Cẩm Giàng Xã Mao Điền Xã Kẻ Sặt Xã Bình Giang Xã Đường An Xã Thượng Hồng Xã Gia Lộc Phường Thạch Khôi Xã Yết Kiêu Xã Gia Phúc Xã Trường Tân Xã Tứ Kỳ Xã Đại Sơn Xã Tân Kỳ Xã Chí Minh Xã Lạc Phượng Xã Nguyên Giáp Xã Vĩnh Lại Xã Tân An Xã Ninh Giang Xã Hồng Châu Xã Khúc Thừa Dụ Xã Thanh Miện Xã Nguyễn Lương Bằng Xã Bắc Thanh Miện Xã Hải Hưng Xã Nam Thanh Miện Phường Hồng Bàng Phường Ngô Quyền Phường Gia Viên Phường Lê Chân Phường An Biên Phường Đông Hải Phường Hải An Phường Kiến An Phường Phù Liễn Phường Đồ Sơn Phường Bạch Đằng Phường Lưu Kiếm Xã Việt Khê Phường Lê Ích Mộc Phường Hoà Bình Phường Nam Triệu Phường Thiên Hương Phường Thuỷ Nguyên Phường An Dương Phường An Phong Phường Hồng An Phường An Hải Xã An Lão Xã An Trường Xã An Quang Xã An Khánh Xã An Hưng Xã Kiến Thuỵ Phường Hưng Đạo Phường Dương Kinh Xã Nghi Dương Xã Kiến Minh Xã Kiến Hưng Phường Nam Đồ Sơn Xã Kiến Hải Xã Tiên Lãng Xã Quyết Thắng Xã Tân Minh Xã Tiên Minh Xã Chấn Hưng Xã Hùng Thắng Xã Vĩnh Bảo Xã Vĩnh Thịnh Xã Vĩnh Thuận Xã Vĩnh Hoà Xã Vĩnh Hải Xã Vĩnh Am Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm Đặc khu Cát Hải Đặc khu Bạch Long Vĩ