Xã Tứ Kỳ에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 282개 있습니다: Xã Tứ Kỳ, Hải Phòng. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 282개 중 31–45 표시

CÔNG TY TNHH CHANGSHI-HD VIỆT NAM

납세자 번호: 0801444790
대표자: Vũ Thị Phương
주소: Thôn Thị Tứ, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CP XÂY DỰNG MINH PHÚC HOMES

납세자 번호: 0801444543
대표자: NGUYỄN ĐỨC MINH
주소: Số 5 đường vành đai Đông Nam, khu La Tỉnh Nam, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TP GOLF TRAVEL

납세자 번호: 0801444374
대표자: Phạm Thị Phương Thảo
주소: Thôn Phúc Lâm, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VĨ VIỆT

납세자 번호: 0801442680
대표자: Trịnh Văn Nam
주소: Đội 3, thôn Vạn Tải, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Công An Xã Minh Đức

납세자 번호: 0801440281
주소: Thôn Quàn, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Công An Xã Quang Khải

납세자 번호: 0801440228
대표자: Đoàn Ngọc Tú
주소: Thôn Nhũ Tỉnh, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Công An xã Quang Phục

납세자 번호: 0801440235
주소: Thị Tứ, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC NAM HÀ HD

납세자 번호: 0801439818
대표자: Phạm Thị Liễu
주소: Thôn Bích Cẩm, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUNG TÂM ĐÀO TẠO KỸ NĂNG SỐNG DYNAVIE

납세자 번호: 0801439631
대표자: Trần Văn Long
주소: Khu An Nhân Tây, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng, Việt Nam.

DNTN BẢO MẬT KAPPETA

납세자 번호: 0801438483
대표자: Kiều Minh Hướng
주소: Thôn Phúc Lâm, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DẠY HỌC THÔNG MINH ĐỨC - TRÍ - AN

납세자 번호: 0801437786
대표자: Lương Thị Quy
주소: Số nhà 01, ngách 33, ngõ 451, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC THÔNG MINH TRÍ VIỆT

납세자 번호: 0801437458
대표자: Đỗ Văn Thọ
주소: Số nhà 26, ngõ 25, đường Lam Sơn, thôn An Nhân Đông, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAXHOUSE

납세자 번호: 0801437352
대표자: Đoàn Văn Minh
주소: Xóm 3, thôn Phúc Lâm, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TUẤN HÙNG DELIVERY

납세자 번호: 0801434591
대표자: Phạm Hữu Tuấn
주소: Thôn Thị Tứ, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HFVL

납세자 번호: 0801434619
대표자: Nguyễn Thị Phương Nga
주소: Số 231 Lam Sơn, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Hải Phòng의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 113개

Phường Thành Đông Phường Hải Dương Phường Lê Thanh Nghị Phường Tân Hưng Phường Việt Hoà Phường Chí Linh Phường Chu Văn An Phường Nguyễn Trãi Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Nhân Tông Phường Lê Đại Hành Xã Nam Sách Xã Hợp Tiến Xã Trần Phú Xã Thái Tân Xã An Phú Phường Ái Quốc Phường Kinh Môn Phường Bắc An Phụ Xã Nam An Phụ Phường Nhị Chiểu Phường Phạm Sư Mạnh Phường Trần Liễu Phường Nguyễn Đại Năng Xã Phú Thái Xã Lai Khê Xã An Thành Xã Kim Thành Xã Thanh Hà Xã Hà Bắc Phường Nam Đồng Xã Hà Nam Xã Hà Tây Xã Hà Đông Xã Cẩm Giang Phường Tứ Minh Xã Cẩm Giàng Xã Tuệ Tĩnh Xã Mao Điền Xã Kẻ Sặt Xã Bình Giang Xã Đường An Xã Thượng Hồng Xã Gia Lộc Phường Thạch Khôi Xã Yết Kiêu Xã Gia Phúc Xã Trường Tân Xã Đại Sơn Xã Tân Kỳ Xã Chí Minh Xã Lạc Phượng Xã Nguyên Giáp Xã Vĩnh Lại Xã Tân An Xã Ninh Giang Xã Hồng Châu Xã Khúc Thừa Dụ Xã Thanh Miện Xã Nguyễn Lương Bằng Xã Bắc Thanh Miện Xã Hải Hưng Xã Nam Thanh Miện Phường Hồng Bàng Phường Ngô Quyền Phường Gia Viên Phường Lê Chân Phường An Biên Phường Đông Hải Phường Hải An Phường Kiến An Phường Phù Liễn Phường Đồ Sơn Phường Bạch Đằng Phường Lưu Kiếm Xã Việt Khê Phường Lê Ích Mộc Phường Hoà Bình Phường Nam Triệu Phường Thiên Hương Phường Thuỷ Nguyên Phường An Dương Phường An Phong Phường Hồng An Phường An Hải Xã An Lão Xã An Trường Xã An Quang Xã An Khánh Xã An Hưng Xã Kiến Thuỵ Phường Hưng Đạo Phường Dương Kinh Xã Nghi Dương Xã Kiến Minh Xã Kiến Hưng Phường Nam Đồ Sơn Xã Kiến Hải Xã Tiên Lãng Xã Quyết Thắng Xã Tân Minh Xã Tiên Minh Xã Chấn Hưng Xã Hùng Thắng Xã Vĩnh Bảo Xã Vĩnh Thịnh Xã Vĩnh Thuận Xã Vĩnh Hoà Xã Vĩnh Hải Xã Vĩnh Am Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm Đặc khu Cát Hải Đặc khu Bạch Long Vĩ