Xã Phú Thái에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 427개 있습니다: Xã Phú Thái, Hải Phòng. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 427개 중 406–420 표시

XÍ NGHIỆP VẬN TẢI BÌNH MINH(DNTN)

납세자 번호: 0800245288
대표자: Đinh Văn Hoà
주소: Khu phố Ga, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Dương Giang

납세자 번호: 0800246570
주소: Thôn Lễ Đô - Xã Kim Anh, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG LONG

납세자 번호: 0800029720
대표자: Vũ Đình Khương
주소: Số nhà 38, phố Hồng Hà, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NAM NINH

납세자 번호: 0800236780
대표자: Trương Quốc Ca
주소: Số 281, Quốc Lộ 5, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THẮNG LỢI

납세자 번호: 0800234448
대표자: Đặng Hùng Thắng
주소: phố ga, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Tùng Anh

납세자 번호: 0800233998
대표자: Hoàng Văn Dũng
주소: Thôn Cổ Phục,, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÀNH CÔNG

납세자 번호: 0800227803
대표자: Nguyễn Mạnh Hùng
주소: Thôn Quỳnh Khê, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Công ty TNHH Nam Ninh

납세자 번호: 0800214353
주소: Thị trấn Phú Thái, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG KIÊN

납세자 번호: 0800142483
대표자: Lê Trung Kiên
주소: Số nhà 38, phố Hồng Hà, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng, Việt Nam.

QUỸ TÍN DỤNG NHÂN DÂN KIM ANH

납세자 번호: 0800379210
대표자: Nguyễn Hải Yến
주소: Thôn Văn Minh, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ CÔNG NGHIỆP CỔ PHẦN 3/2

납세자 번호: 0800031279
대표자: Bùi Quang Hưng
주소: Thôn Lương Xá Bắc, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ CÔNG NGHIỆP CỔ PHẦN MAI HỒNG

납세자 번호: 0800030356
대표자: Trần Văn Thụ
주소: Thôn Tân Phú, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN HẢI HÀ

납세자 번호: 0800099823
대표자: Phạm Minh Tuấn
주소: thôn Phương Duệ, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Trung Tâm Y Tế Kim Thành

납세자 번호: 0800736737
대표자: Đỗ Long Xuyên
주소: , Xã Phú Thái, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Trung tâm dịch vụ Nông nghiệp huyện Kim Thành

납세자 번호: 0801280260
대표자: Nguyễn Văn Mạnh
주소: 127, Quốc Lộ 5, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Hải Phòng의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 113개

Phường Thành Đông Phường Hải Dương Phường Lê Thanh Nghị Phường Tân Hưng Phường Việt Hoà Phường Chí Linh Phường Chu Văn An Phường Nguyễn Trãi Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Nhân Tông Phường Lê Đại Hành Xã Nam Sách Xã Hợp Tiến Xã Trần Phú Xã Thái Tân Xã An Phú Phường Ái Quốc Phường Kinh Môn Phường Bắc An Phụ Xã Nam An Phụ Phường Nhị Chiểu Phường Phạm Sư Mạnh Phường Trần Liễu Phường Nguyễn Đại Năng Xã Lai Khê Xã An Thành Xã Kim Thành Xã Thanh Hà Xã Hà Bắc Phường Nam Đồng Xã Hà Nam Xã Hà Tây Xã Hà Đông Xã Cẩm Giang Phường Tứ Minh Xã Cẩm Giàng Xã Tuệ Tĩnh Xã Mao Điền Xã Kẻ Sặt Xã Bình Giang Xã Đường An Xã Thượng Hồng Xã Gia Lộc Phường Thạch Khôi Xã Yết Kiêu Xã Gia Phúc Xã Trường Tân Xã Tứ Kỳ Xã Đại Sơn Xã Tân Kỳ Xã Chí Minh Xã Lạc Phượng Xã Nguyên Giáp Xã Vĩnh Lại Xã Tân An Xã Ninh Giang Xã Hồng Châu Xã Khúc Thừa Dụ Xã Thanh Miện Xã Nguyễn Lương Bằng Xã Bắc Thanh Miện Xã Hải Hưng Xã Nam Thanh Miện Phường Hồng Bàng Phường Ngô Quyền Phường Gia Viên Phường Lê Chân Phường An Biên Phường Đông Hải Phường Hải An Phường Kiến An Phường Phù Liễn Phường Đồ Sơn Phường Bạch Đằng Phường Lưu Kiếm Xã Việt Khê Phường Lê Ích Mộc Phường Hoà Bình Phường Nam Triệu Phường Thiên Hương Phường Thuỷ Nguyên Phường An Dương Phường An Phong Phường Hồng An Phường An Hải Xã An Lão Xã An Trường Xã An Quang Xã An Khánh Xã An Hưng Xã Kiến Thuỵ Phường Hưng Đạo Phường Dương Kinh Xã Nghi Dương Xã Kiến Minh Xã Kiến Hưng Phường Nam Đồ Sơn Xã Kiến Hải Xã Tiên Lãng Xã Quyết Thắng Xã Tân Minh Xã Tiên Minh Xã Chấn Hưng Xã Hùng Thắng Xã Vĩnh Bảo Xã Vĩnh Thịnh Xã Vĩnh Thuận Xã Vĩnh Hoà Xã Vĩnh Hải Xã Vĩnh Am Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm Đặc khu Cát Hải Đặc khu Bạch Long Vĩ