Phường Hải An에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 2,593개 있습니다: Phường Hải An, Hải Phòng. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 2,593개 중 136–150 표시

CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT HUATAI

납세자 번호: 0202312957
주소: Số 34 ngõ 1 Trần Hoàn, Khu Tái định cư Đằng Hải 2, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HĐQ

납세자 번호: 0202311985
주소: Số 8/1/22 đường Tràng Cát, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VẬN TẢI THANH HƯƠNG

납세자 번호: 0202311784
주소: Số 7 đường Bến Láng, tổ dân phố Trung Hành 5, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỜI TRANG MNA

납세자 번호: 0202311720
주소: Số 2 B236 Tổ 3, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÀ PHƯƠNG EXPORT

납세자 번호: 0202310935
주소: Số 8 Ngô Hùng, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VY VY

납세자 번호: 0202310438
주소: Số 12/88, Đường Cát Bi, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG HẢI ESS

납세자 번호: 0202310565
주소: Số 10/15 đường Kiều Sơn, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TOMONI NHẬT NAM

납세자 번호: 0202309633
주소: Tổ 13, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CST ENERGY

납세자 번호: 0202309432
주소: Số 32/41 đường Thư Trung, tổ dân phố Thư Trung 1, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN QUỐC TẾ SVI

납세자 번호: 0202309351
주소: Số 13/1/138 Cát Linh, TDP 1, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT TRƯỜNG AN PHÁT

납세자 번호: 0202309305
주소: Số 216 Chợ Lũng, Tổ 15, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LÂM PHONG ROYAL

납세자 번호: 0202308083
주소: Số 20 đường Đông An, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN GIÁO DỤC BENA

납세자 번호: 0202308196
주소: Số 20 Đường Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI VÀ SỬA CHỮA ĐỨC THÀNH PHÁT

납세자 번호: 0202307964
주소: Ngách 10, Ngõ 216 Đường Cát Linh, Tổ dân phố Tràng Cát 3, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BEIGE ALL

납세자 번호: 0202307410
주소: Số 23/18 đường Đồng Xá 2, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Hải Phòng의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 113개

Phường Thành Đông Phường Hải Dương Phường Lê Thanh Nghị Phường Tân Hưng Phường Việt Hoà Phường Chí Linh Phường Chu Văn An Phường Nguyễn Trãi Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Nhân Tông Phường Lê Đại Hành Xã Nam Sách Xã Hợp Tiến Xã Trần Phú Xã Thái Tân Xã An Phú Phường Ái Quốc Phường Kinh Môn Phường Bắc An Phụ Xã Nam An Phụ Phường Nhị Chiểu Phường Phạm Sư Mạnh Phường Trần Liễu Phường Nguyễn Đại Năng Xã Phú Thái Xã Lai Khê Xã An Thành Xã Kim Thành Xã Thanh Hà Xã Hà Bắc Phường Nam Đồng Xã Hà Nam Xã Hà Tây Xã Hà Đông Xã Cẩm Giang Phường Tứ Minh Xã Cẩm Giàng Xã Tuệ Tĩnh Xã Mao Điền Xã Kẻ Sặt Xã Bình Giang Xã Đường An Xã Thượng Hồng Xã Gia Lộc Phường Thạch Khôi Xã Yết Kiêu Xã Gia Phúc Xã Trường Tân Xã Tứ Kỳ Xã Đại Sơn Xã Tân Kỳ Xã Chí Minh Xã Lạc Phượng Xã Nguyên Giáp Xã Vĩnh Lại Xã Tân An Xã Ninh Giang Xã Hồng Châu Xã Khúc Thừa Dụ Xã Thanh Miện Xã Nguyễn Lương Bằng Xã Bắc Thanh Miện Xã Hải Hưng Xã Nam Thanh Miện Phường Hồng Bàng Phường Ngô Quyền Phường Gia Viên Phường Lê Chân Phường An Biên Phường Đông Hải Phường Kiến An Phường Phù Liễn Phường Đồ Sơn Phường Bạch Đằng Phường Lưu Kiếm Xã Việt Khê Phường Lê Ích Mộc Phường Hoà Bình Phường Nam Triệu Phường Thiên Hương Phường Thuỷ Nguyên Phường An Dương Phường An Phong Phường Hồng An Phường An Hải Xã An Lão Xã An Trường Xã An Quang Xã An Khánh Xã An Hưng Xã Kiến Thuỵ Phường Hưng Đạo Phường Dương Kinh Xã Nghi Dương Xã Kiến Minh Xã Kiến Hưng Phường Nam Đồ Sơn Xã Kiến Hải Xã Tiên Lãng Xã Quyết Thắng Xã Tân Minh Xã Tiên Minh Xã Chấn Hưng Xã Hùng Thắng Xã Vĩnh Bảo Xã Vĩnh Thịnh Xã Vĩnh Thuận Xã Vĩnh Hoà Xã Vĩnh Hải Xã Vĩnh Am Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm Đặc khu Cát Hải Đặc khu Bạch Long Vĩ