Xã An Phú에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 156개 있습니다: Xã An Phú, Hải Phòng. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 156개 중 16–30 표시

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG AN PHÚ HD

납세자 번호: 0801472043
주소: Thôn An Đoài, Xã An Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG TIẾN THỦY

납세자 번호: 0801471674
주소: Thôn An Đoài, Xã An Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG PHÁT HP

납세자 번호: 0801470286
주소: Thôn Lang Khê, Xã An Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ SẢN XUẤT NỘI THẤT HMD HOME

납세자 번호: 0801464356
주소: Thôn Đông Nghĩa, Xã An Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẤY ĐỨC PHƯƠNG

납세자 번호: 0801461034
주소: Thôn Phú Văn, Xã An Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KINH DOANH VLXD MINH ĐỨC

납세자 번호: 0801457581
대표자: Kiều Đăng Trường
주소: Thôn Lang Khê, Xã An Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV HUY HUYỀN

납세자 번호: 0801457214
대표자: NGUYỄN THỊ BÌNH
주소: Thôn Bạch Đa, Xã An Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRƯỜNG GIANG HP

납세자 번호: 0801455633
주소: Bến đò Cổ Pháp, Xã An Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TRANG VĂN

납세자 번호: 0801455707
주소: Thôn Lâm Xá, Xã An Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TIÊN TƯỜNG

납세자 번호: 0801455672
대표자: Vũ Văn Trưởng
주소: Thôn An Lương, Xã An Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐIỆN MÁY NỘI THẤT HỒNG THẮM

납세자 번호: 0801455344
대표자: Đặng Thị Thắm
주소: Thôn Bạch Đa, Xã An Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY THÊU HỒNG NHẤT HD

납세자 번호: 0801455418
대표자: Phạm Văn Chính
주소: Thôn Kim Bảng, Xã An Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN PHẠM THỊ MƯỜI

납세자 번호: 0801449340
대표자: Phạm Thị Mười
주소: Thôn Phong Kim, Xã An Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẦU TƯ CƠ ĐIỆN THÀNH ĐÔNG

납세자 번호: 0801445498
대표자: Nguyễn Văn Thành
주소: Xóm Trại, Thôn Cẩm Lý, Xã An Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX, TM VÀ DỊCH VỤ AN BÌNH HD

납세자 번호: 0801443518
대표자: Nguyễn Danh Định
주소: Thôn An Đoài, Xã An Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Hải Phòng의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 113개

Phường Thành Đông Phường Hải Dương Phường Lê Thanh Nghị Phường Tân Hưng Phường Việt Hoà Phường Chí Linh Phường Chu Văn An Phường Nguyễn Trãi Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Nhân Tông Phường Lê Đại Hành Xã Nam Sách Xã Hợp Tiến Xã Trần Phú Xã Thái Tân Phường Ái Quốc Phường Kinh Môn Phường Bắc An Phụ Xã Nam An Phụ Phường Nhị Chiểu Phường Phạm Sư Mạnh Phường Trần Liễu Phường Nguyễn Đại Năng Xã Phú Thái Xã Lai Khê Xã An Thành Xã Kim Thành Xã Thanh Hà Xã Hà Bắc Phường Nam Đồng Xã Hà Nam Xã Hà Tây Xã Hà Đông Xã Cẩm Giang Phường Tứ Minh Xã Cẩm Giàng Xã Tuệ Tĩnh Xã Mao Điền Xã Kẻ Sặt Xã Bình Giang Xã Đường An Xã Thượng Hồng Xã Gia Lộc Phường Thạch Khôi Xã Yết Kiêu Xã Gia Phúc Xã Trường Tân Xã Tứ Kỳ Xã Đại Sơn Xã Tân Kỳ Xã Chí Minh Xã Lạc Phượng Xã Nguyên Giáp Xã Vĩnh Lại Xã Tân An Xã Ninh Giang Xã Hồng Châu Xã Khúc Thừa Dụ Xã Thanh Miện Xã Nguyễn Lương Bằng Xã Bắc Thanh Miện Xã Hải Hưng Xã Nam Thanh Miện Phường Hồng Bàng Phường Ngô Quyền Phường Gia Viên Phường Lê Chân Phường An Biên Phường Đông Hải Phường Hải An Phường Kiến An Phường Phù Liễn Phường Đồ Sơn Phường Bạch Đằng Phường Lưu Kiếm Xã Việt Khê Phường Lê Ích Mộc Phường Hoà Bình Phường Nam Triệu Phường Thiên Hương Phường Thuỷ Nguyên Phường An Dương Phường An Phong Phường Hồng An Phường An Hải Xã An Lão Xã An Trường Xã An Quang Xã An Khánh Xã An Hưng Xã Kiến Thuỵ Phường Hưng Đạo Phường Dương Kinh Xã Nghi Dương Xã Kiến Minh Xã Kiến Hưng Phường Nam Đồ Sơn Xã Kiến Hải Xã Tiên Lãng Xã Quyết Thắng Xã Tân Minh Xã Tiên Minh Xã Chấn Hưng Xã Hùng Thắng Xã Vĩnh Bảo Xã Vĩnh Thịnh Xã Vĩnh Thuận Xã Vĩnh Hoà Xã Vĩnh Hải Xã Vĩnh Am Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm Đặc khu Cát Hải Đặc khu Bạch Long Vĩ