Phường Sông Trí에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 563개 있습니다: Phường Sông Trí, Hà Tĩnh. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 563개 중 526–540 표시

Cty TNHH xây dựng Trung Anh

납세자 번호: 3000245407
대표자: Vũ Xuân Thanh
주소: Châu long -Kì châu, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HOÀNH SƠN

납세자 번호: 3000250816
대표자: Mai Quốc Thể
주소: Số nhà 28, ngõ 300 đường Lê Đại Hành, Tổ dân phố Hưng Lợi, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Công ty TNHH tư vấn Xây Dựng Anh Sơn

납세자 번호: 3000266220
주소: Khu phố 2-Thị trấn, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Công ty TNHH xây dựng và vận tải Phước Lợi

납세자 번호: 3000261053
대표자: Phan Thị Tuyết Lộc
주소: Xóm Châu Long, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Công ty TNHH Nam Kỳ

납세자 번호: 3000261060
주소: Khu phố Hưng Lợi-Thị trấn, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng Hưng Hải

납세자 번호: 3000241875
대표자: Nguyễn Tiến Biền
주소: Tại nhà ông Nguyễn Tiến Biền, tiểu khu 2, khu phố Hưng Thịnh, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Hiệu Vàng Bạc Anh Lập

납세자 번호: 3000272457
주소: Châu phố-Thị Trấn, Phường Sông Trí (Hết hiệu lực), Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC PHÚ NHÂN NGHĨA

납세자 번호: 3000272464
대표자: Nguyễn Thị Dung
주소: Số 03 Nguyễn Trọng Bình, tổ dân phố 2, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Ban quản lý xây lắp điện Kỳ Anh

납세자 번호: 3000208349
주소: Thị trấn Kỳ Anh, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh, Việt Nam.

UBND Xã Kỳ Lợi

납세자 번호: 3000169241
대표자: Chu Văn Quang
주소: Kỳ Lợi, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Nam Thị Trấn

납세자 번호: 3000680431
주소: Thị trấn Kỳ Anh, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Trường THCS Sông Trí

납세자 번호: 3000676273
대표자: Nguyễn Viết Thư
주소: Tổ dân phố Hưng Lợi, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Kỳ Trinh

납세자 번호: 3000680311
대표자: Trần Minh Đức
주소: Kỳ Trinh, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Bắc Thị Trấn

납세자 번호: 3000680223
주소: Thị trấn Kỳ Anh, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh, Việt Nam.

UBND Phường Kỳ Trinh

납세자 번호: 3000168544
대표자: Nguyễn Tri Hà
주소: Kỳ Trinh, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Hà Tĩnh의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 68개