Phường Yên Hoà에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 9,179개 있습니다: Phường Yên Hoà, Hà Nội. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 9,179개 중 496–510 표시

CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ ĐẠI AN

납세자 번호: 0111122500
대표자: Nguyễn Thị Trang
주소: Số 79 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC NỘI THẤT BEZAN DESIGN

납세자 번호: 0111124018
대표자: Lê Văn Quyết
주소: Số 26B, ngõ 1 Nguyễn Thị Định, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIET CONSULTANCY

납세자 번호: 0111124025
대표자: Đỗ Duy Thành
주소: Số 17, Lô 1G, ĐT Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IMARU

납세자 번호: 0111122331
대표자: Nguyễn Thị Hảo
주소: 14-15A, Tầng 7, Tòa nhà Charmvit, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THE 9 DIGITAL

납세자 번호: 0111121218
대표자: Vũ Bảo Linh
주소: Số 3, ngõ 117, Đường Nguyễn Thị Định, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KINH DOANH BENCHMK VIỆT NAM

납세자 번호: 0111118215
대표자: Sun Hong Kun
주소: Số 16, Ngõ 6/3, Đường Mạc Thái Tổ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THANH TOÁN SỐ MOBIFONE

납세자 번호: 0111115052
대표자: Phan Thanh Sơn
주소: Tầng 30 - Tòa tháp C5 D'Capital, 119 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH JETSUN INDUSTRIES VIỆT NAM

납세자 번호: 0111114570
주소: Tầng 05, tòa nhà IC, số 82, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TEKIO

납세자 번호: 0111113834
주소: Tầng 5, Tòa 25T2 phố Hoàng Đạo Thúy, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MY STYLE HOUSE

납세자 번호: 0111113792
주소: Số 14 Ngõ 15 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH D'FOODS

납세자 번호: 0111108697
주소: Số 200 phố Nguyễn Văn Lộc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TỔNG HỢP HẢI NGÂN

납세자 번호: 0111108866
주소: Số 41 ngõ 148 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THẢO DƯỢC HC

납세자 번호: 0111110230
대표자: Trịnh Văn Chương
주소: Số 06 Ngõ 110 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ - VẬT TƯ - XÂY DỰNG QUỐC ĐẠT

납세자 번호: 0111103057
대표자: Trần Quốc Đạt
주소: Tầng 2, số 39 HDI Homes, ngõ 29 Mạc Thái Tông, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN PHẦN MỀM MIZUWAVE

납세자 번호: 0111094356
주소: Số nhà 12, ngõ 22 đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nội의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 125개

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn