Xã Yên Bài에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 169개 있습니다: Xã Yên Bài, Hà Nội. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 169개 중 121–135 표시

Hợp tác xã nông nghiệp và dịch vụ tổng hợp Thành Công

납세자 번호: 0106685106
대표자: Nguyễn Văn Dũng
주소: Chóng, Xã Yên Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Du Lịch Yên Bài Resort

납세자 번호: 0106642550
대표자: Trần Đình Đức
주소: Xóm Mái, Xã Yên Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Bảo Thắng

납세자 번호: 0106636483
대표자: Lê Quốc Lương
주소: Thôn Mái, Xã Yên Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Lữ Hành Đất Việt

납세자 번호: 0106612348
대표자: Nguyễn Đức Quỳnh
주소: Thôn Đa Cuống, Xã Yên Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TAM MAO YÊN BÀI

납세자 번호: 0106559623
대표자: Hoàng Xuân Tam
주소: Thôn Quảng Phúc, Xã Yên Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Cây Xanh Cảnh Quan Thanh Thảo Viên

납세자 번호: 0106529837
대표자: Trần Xuân Vững
주소: Đảo Dài, Thôn Phú Yên, Xã Yên Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NGÂN BÁCH

납세자 번호: 0106519740
대표자: Nguyễn Lâm Bách
주소: Thôn Muỗi, Xã Yên Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT PHÚC MINH

납세자 번호: 0106391949
대표자: Tống Thị Thu Hằng
주소: Xóm Bài, Xã Yên Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Rượu Windy

납세자 번호: 0106184501
대표자: Nguyễn Thị Thu Hiền
주소: Xóm 3, Xã Yên Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT BA VÌ

납세자 번호: 0106158043
대표자: Đỗ Bá Thủy
주소: Thôn Mái, Xã Yên Bài(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Xăng Dầu Đức Phượng

납세자 번호: 0106105637
대표자: Nguyễn Đức Phượng
주소: Thôn Bặn, Xã Yên Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KIDOVINA

납세자 번호: 0106071152
대표자: Phan Văn Kỷ
주소: Thôn Nghe, Xã Yên Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VIỆT MÔNG

납세자 번호: 0106053795
대표자: Trịnh Thành Đăng
주소: Thôn Việt Hòa, Xã Yên Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẠT KIẾN TÀI

납세자 번호: 0106031985
대표자: Bùi Công Thành
주소: Thôn Việt Hòa, Xã Yên Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI 263

납세자 번호: 0105984262
대표자: Nguyễn Thị Hoa
주소: Thôn Mái, Xã Yên Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nội의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 125개

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn