Phường Từ Liêm에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 9,450개 있습니다: Phường Từ Liêm, Hà Nội. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 9,450개 중 9421–9435 표시

Trường tiểu học Lê Quý Đôn

납세자 번호: 0102041125
대표자: Đồng Thị Lan
주소: Lô 2B X1, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trung tâm hội nghị quốc gia

납세자 번호: 0102107457
대표자: DƯƠNG THỊ THU HƯƠNG
주소: Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

VPĐD Novellus Systems, Inc tại Hà Nội

납세자 번호: 0102166283
대표자:
주소: Tầng 2 toà nhà 28 đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trường Tiểu học Lô-mô-nô-xốp

납세자 번호: 0102188713
대표자: Đỗ Trí Dũng
주소: Khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trường Trung cấp Cộng đồng Hà Nội

납세자 번호: 0102739061
대표자: Bùi Kiến Thiết
주소: Số 40 ngõ 20 đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

VPĐD KEI SEI LIMITED tại Hà Nội

납세자 번호: 0102776835
대표자:
주소: Phòng BLKA5 tầng 3 tháp The Manor khu đô thị Mỹ Đình, Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trường Cao đẳng Bách Nghệ Hà Nội

납세자 번호: 0102966755
대표자: Nguyễn Thị Vân
주소: Số 7 đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trường Tiểu học Cầu Diễn

납세자 번호: 0103224900
대표자: Trần Thị Ngọc Oanh
주소: Số 1 Nguyễn Đổng Chi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Quận Nam Từ Liêm

납세자 번호: 0104000188
대표자: NGUYỄN CÔNG TRÌNH
주소: Số 2 phố Huy Du, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Phòng giao dịch số 10-Kho bạc nhà nước khu vực I

납세자 번호: 0104255154
대표자: Nguyễn Thị Việt Nga
주소: số 6 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trung tâm dân số- kế hoạch hóa gia đình Quận Nam Từ Liêm

납세자 번호: 0104570188
대표자:
주소: Số 2 ngõ 1, Đường Liên Cơ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Văn phòng dại diện GGS Co., LTD tại Hà Nội

납세자 번호: 0105169451
대표자:
주소: Phòng A15 toà nhà The Manor Hà Nội, KĐT mới Mỹ Đình, Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Bệnh viện Đa khoa Y học cổ truyền Hà Nội

납세자 번호: 0105391248
대표자: TRẦN QUỐC HÙNG
주소: Số 8 đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trung tâm nghiên cứu, tư vấn biến đổi khí hậu và môi trường

납세자 번호: 0106136579
대표자: Trần Việt Liễn
주소: Số 5, ngõ 145 đường Đình Thôn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Báo điện tử gia đình Việt Nam

납세자 번호: 0106507255
대표자: Trần Đình Dũng
주소: 02 Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nội의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 125개

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn