Xã Thư Lâm에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 1,124개 있습니다: Xã Thư Lâm, Hà Nội. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 1,124개 중 16–30 표시

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TUẤN LỘC

납세자 번호: 0111515861
대표자: NGUYỄN VĂN TUẤN
주소: Số 38, tổ 8, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI ÁNH HUY

납세자 번호: 0111512740
주소: Khu 7 Thụy Lôi, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN XUẤT NHẬP KHẨU PHẠM NGUYỄN

납세자 번호: 0111508208
주소: Số 394 Tổ 13, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIA CÔNG CƠ KHÍ ĐG

납세자 번호: 0111491297
대표자: NGÔ VĨNH CƯỜNG
주소: Khu 5 Thụy Lôi, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY VĨNH LỘC

납세자 번호: 0111489717
대표자: PHẠM VĂN CHẤT
주소: Số nhà D09B, Tổ 21, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN ANH DŨNG

납세자 번호: 0111484638
대표자: TRẦN THỊ THU TRANG
주소: Khu 6 Thuỵ Lôi, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP GIFU

납세자 번호: 0111481281
주소: Thôn Hà Lâm 1, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI TUẤN MINH

납세자 번호: 0111481348
주소: Số nhà 12, Tổ 12, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT NAM LONG

납세자 번호: 0111474781
대표자: ĐỖ MẠNH NAM
주소: Thôn Hà Lâm 1, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MIDORI WOOD

납세자 번호: 0111473562
대표자: HOÀNG THỊ HIẾN
주소: Thôn Lỗ Khê, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY VĨNH THÀNH PHÁT

납세자 번호: 0111469728
대표자: NGUYỄN THỊ HẢI HÀ
주소: Thôn Thù Lỗ, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV VÀ THỰC PHẨM TÂM AN PHÁT

납세자 번호: 0111467431
대표자: NGUYỄN THÁI THẢO
주소: Thôn Hà Lâm, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ TRÍ VIỆT

납세자 번호: 0111463490
대표자: TRẦN THỊ HIỀN
주소: Khu 6, Thôn Thụy Lôi, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOA QUÂN

납세자 번호: 0111460193
대표자: PHẠM THỊ THANH HOA
주소: Thôn Đường Nhạn, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK NÔNG SẢN TRƯỜNG LÂM

납세자 번호: 0111458959
주소: Khu 7, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nội의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 125개

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn