Xã Sơn Đồng에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 1,526개 있습니다: Xã Sơn Đồng, Hà Nội. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 1,526개 중 421–435 표시

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THÁI DƯƠNG

납세자 번호: 0110286224
대표자: Nguyễn Văn Nam
주소: Thôn 2, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK TUẤN ANH

납세자 번호: 0110283086
대표자: Nguyễn Phượng Tuấn
주소: Số 51 LK9 Khu đô thị Đại học Vân Canh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TỔNG HỢP PHƯƠNG NAM

납세자 번호: 0110283167
대표자: Nguyễn Anh Văn
주소: Xóm Rô, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIA CÁT

납세자 번호: 0110283199
대표자: Chu Văn Chung
주소: Thôn Ngã Tư Sơn Đồng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DP-CONST

납세자 번호: 0110276018
대표자: Dương Xuân Phương
주소: Nhà số 10, ngõ 24 đường Kim Hoàng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CƠ KHÍ TỰ ĐỘNG HÓA VMAT

납세자 번호: 0110276032
대표자: Nguyễn Thế Hưng
주소: Số 118, Đường Hậu Ái, Xóm 11, Thôn Hậu Ái, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PT CƠ KHÍ SONG PHƯƠNG

납세자 번호: 0110274564
대표자: Tạ Doãn Nghĩa
주소: Số 12/24 ngõ 73 đường Phương Bảng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ LONG BÌNH

납세자 번호: 0110268793
대표자: Nguyễn Minh Đức
주소: Số 6 Ngõ 66, Đường Tiền Lệ 1, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM HT GROUP

납세자 번호: 0110265457
대표자: Khuất Thị Thu
주소: Thôn Tân Phúc, Xã Sơn Đông(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN QUỐC TẾ HOÀNG HẢI

납세자 번호: 0110262368
대표자: Nguyễn Minh Đức
주소: Số 38 LK 24 Khu đô thị HUD Vân Canh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOÀNG SƠN HS VICTORY

납세자 번호: 0110262752
대표자: Đinh Ngọc Thành
주소: Thôn 5, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN SA MỘC

납세자 번호: 0110262375
대표자: Lý Đức Nam
주소: Thôn 3, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN KIẾN TRÚC HT

납세자 번호: 0110260025
대표자: Hà Đức Tuấn
주소: Số nhà 59, Ngõ 23 đường An Trai, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DẦU KHÍ THANH HUYỀN

납세자 번호: 0110259936
대표자: Phạm Văn Thế
주소: Thôn 4, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NÂNG HẠ THÀNH ĐẠT

납세자 번호: 3703108549
대표자: Nguyễn Thị Phương Anh
주소: Số nhà 1, ngách 36/2A, đội 1, thôn Quyết Tiến, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nội의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 125개

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn