Xã Sơn Đồng에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 1,526개 있습니다: Xã Sơn Đồng, Hà Nội. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 1,526개 중 136–150 표시

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG KIM THÀNH VIỆT NAM

납세자 번호: 0111230136
주소: Thôn Xa, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HGL

납세자 번호: 0111221082
주소: Số nhà 45, Ngõ 12/15, Thôn 2, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ VẬN TẢI ANH SƠN

납세자 번호: 0111216702
주소: Xóm 13, Thôn Hậu Ái, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚ CƯỜNG

납세자 번호: 0111215787
주소: Thôn Yên Lũng, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SELL LAUNDRY

납세자 번호: 0111213613
대표자: TRẦN VĂN TIẾN
주소: Căn số 71, dãy BT3-8, Khu Biệt Thự Vườn Cam, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẢI ĐĂNG MVP

납세자 번호: 0111206006
대표자: NGUYỄN DOÃN HẢI ĐĂNG
주소: Số 4, thôn Rảnh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP & XÂY DỰNG KIM THỊNH PHÁT

납세자 번호: 0111205877
주소: Thôn Hàn, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TH KIM LONG

납세자 번호: 0111205757
주소: Thôn Đông, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDT SÂM SỪNG

납세자 번호: 0111203647
주소: Số 17, Đường Ao Cá, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ GIẢI PHÁP FOD VIỆT NAM

납세자 번호: 0111201463
주소: Nhà số 4, Thôn 1, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AHN HÀ NỘI

납세자 번호: 0111201431
주소: Lô 127-3, Khu đất dịch vụ X2, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHƯƠNG ĐÔNG

납세자 번호: 0111195636
주소: Thôn Ngã Tư, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CP KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT DEME

납세자 번호: 0111196541
주소: Km số 9+700, Đại Lộ Thăng Long, Cụm công nghiệp An Khánh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DECO DOOR

납세자 번호: 0111196703
주소: Cụm 4, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GREEN TRANS VIỆT NAM

납세자 번호: 0111195869
주소: Số 1, ngách 10, ngõ 285 đường 422B, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nội의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 125개

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn