Xã Sóc Sơn에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 1,557개 있습니다: Xã Sóc Sơn, Hà Nội. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 1,557개 중 556–570 표시

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG QUẢNG CÁO VÀ THƯƠNG MẠI LAN ANH

납세자 번호: 0109407280
대표자: Trần Văn Hân
주소: Số 134 Thôn Miếu Thờ, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO NỘI BÀI

납세자 번호: 0109402035
대표자: Nguyễn Xuân Ban
주소: Xóm 2, thôn Đồng Lạc, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ SHANGHU VIỆT NAM

납세자 번호: 0109379308
대표자: Nguyễn Thị Thoa
주소: Xóm 6, Thôn Dược Thượng, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGỌC NHẬT

납세자 번호: 0109388542
대표자: Nguyễn Bình Hiệt
주소: Thôn Đan Tảo, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ B&S

납세자 번호: 0109386136
대표자: Sato Kimihiko
주소: Phòng 2.3 khu vực văn phòng và dịch vụ, KCN Nội Bài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO AMERICAN TECH

납세자 번호: 0109379315
대표자: Đinh Văn Ngân
주소: Số nhà 74, Đường 16, Thôn Đông, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SPINDEX ACUGER PRECISION (HANOI)

납세자 번호: 0109361195
대표자: Chiang, Chih-Hao
주소: Lô 35-36, Khu Công nghiệp Nội Bài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC THÀNH VINH T&V

납세자 번호: 0109355096
대표자: Lê Thị Liên
주소: Khu Đường 3, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC SẢN XUẤT QUỐC TẾ

납세자 번호: 0109350309
대표자: Nguyễn Quang Lập
주소: Khối 5, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TOÀN CẦU EXPRESS VIỆT NAM

납세자 번호: 0109341093
대표자: Phạm Thị Sửu
주소: Xóm Giữa, Thôn Thái Phù, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ DEVECO

납세자 번호: 0109326754
대표자: Nguyễn Thị Thanh
주소: Thôn Yêm, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SẢN XUẤT VÀ HỢP TÁC QUỐC TẾ

납세자 번호: 0109340847
대표자: Nguyễn Đức Việt
주소: Khối 5, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI STD VIỆT NAM

납세자 번호: 0109340822
대표자: Vũ Văn Sơn
주소: Thôn Lạc Nông, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG XANH VĨNH TÍN

납세자 번호: 0109329064
대표자: Nguyễn Như Ý
주소: Số 2 Quốc Lộ 2, khối 4, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK VIETTRANSIMEX

납세자 번호: 0109321403
대표자: Nguyễn Thanh Tuấn
주소: Số 2 ngõ 18 đường Ngô Chi Lan, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nội의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 125개

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn