Phường Ngọc Hà에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 5,527개 있습니다: Phường Ngọc Hà, Hà Nội. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 5,527개 중 5371–5385 표시

Công ty TNHH Thương Mại Việt Ba

납세자 번호: 0100367139
대표자: Phạm Thị Yên
주소: 7A, ngõ 135, Đội Cấn, Phường Ngọc Hà(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Gia Khánh

납세자 번호: 0100277421
대표자: Nguyễn Khánh Tùng
주소: Số 753 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CT TNHH TM & DV Thiên bình

납세자 번호: 0100775547
주소: 217 Đội cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Hoàng Sơn.

납세자 번호: 0100283390
대표자: Phạm Văn Sáng
주소: Số 10 Lô1 Cống Vị, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Tạp chí Tâm Lý Học

납세자 번호: 0100939989
대표자: NGUYỄN THỊ PHƯƠNG HOA
주소: 37 Kim mã thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SÓNG HỒNG II

납세자 번호: 0100365075
대표자: Nguyễn Hồng Hạnh
주소: 385A phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty thiết kế và tư vấn kỹ thuật xây dựng Kiến Phát

납세자 번호: 0100776332
대표자: Phan Công Mạo
주소: 303 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty LD PT tổ hợp Tháp văn phòng Hoa Anh Đào Hà nội

납세자 번호: 0100113078
주소: bến xe kim mã, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Nghĩa Hiệp

납세자 번호: 0100285479
주소: 14b ngõ 6 vạn phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH HOÀNG

납세자 번호: 0100233255
대표자: PHẠM THỊ NHÀN
주소: Nhà số 1, phố Vĩnh Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thăng Long 8

납세자 번호: 0100236506
주소: 217 đội cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH thương mại xây dựng Vĩnh phúc

납세자 번호: 0100273120
주소: 479 Hoàng hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XÍ NGHIỆP CƠ KIM KHÍ HẢI HÀ

납세자 번호: 0100280696
대표자: CAO ANH QUANG
주소: 215B phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Thuận phát

납세자 번호: 0101014792
주소: 235-237 Hoàng hoa THám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TIẾN MỸ

납세자 번호: 0100365406
대표자: Lường Văn Soái
주소: 30/34 Ngõ 379 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nội의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 125개

Phường Ba Đình Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn