Phường Ngọc Hà에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 5,527개 있습니다: Phường Ngọc Hà, Hà Nội. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 5,527개 중 241–255 표시

CÔNG TY TNHH PHẦN MỀM TIÊN PHONG K2

납세자 번호: 0111198443
주소: 254 Đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GREENLOG VIỆT NAM

납세자 번호: 0111193501
주소: Số 2, Ngõ 81 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BIA HƠI HẰNG ĐỒNG

납세자 번호: 0111194706
주소: Số 5, Ngách 24, Ngõ 55, Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMH GREEN SOLAR

납세자 번호: 0111191021
주소: Số 56 phố Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NHA KHOA LABO AN THỊNH

납세자 번호: 0111190691
주소: 46 ngõ 343 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ TỔ CHỨC SỰ KIỆN BEVIVU

납세자 번호: 0111185701
주소: Số 279C Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ

납세자 번호: 0111184955
주소: Số 126 phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH PANDA VIỆT NAM

납세자 번호: 0111181256
주소: Số 126 Kim Mã, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘC THỦY LIVING

납세자 번호: 0111175252
대표자: NGUYỄN THỊ THANH MINH
주소: Số 27 Hẻm 639/39/16 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HANNAH GIFT

납세자 번호: 0111178655
주소: Số 20, Ngõ 202F, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VF

납세자 번호: 0111181312
주소: Tầng 10, Tòa nhà Ladeco, 266 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HANAINVEST

납세자 번호: 0111180397
주소: Số 156b/173 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV HOA LAN ĐỎ 33

납세자 번호: 0111181263
주소: Số 70 ngõ 476 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AQUAMARINE

납세자 번호: 0111179514
주소: Số 244 Kim Mã, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUỆ PHÁT

납세자 번호: 0111179521
주소: số 156a1, ngõ 173 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nội의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 125개

Phường Ba Đình Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn