Xã Mỹ Đức에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 290개 있습니다: Xã Mỹ Đức, Hà Nội. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 290개 중 31–45 표시

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ EV GAS QT

납세자 번호: 0111214952
주소: Thôn 4, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG HB

납세자 번호: 0111214938
주소: Số 12 đường Đại Nghĩa, Đội 1, Thôn Tế Tiêu, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIỆT HÒA MK

납세자 번호: 0111212200
주소: Số nhà 483 Thọ Sơn, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ANH TUẤN FOODS

납세자 번호: 0111200879
주소: Số 494 đường Mỹ Hà, Thôn Ải, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG THỜI ĐẠI HDY

납세자 번호: 0111136581
대표자: Ngô Văn Hoàng
주소: Số 01 ngõ 17 đường Đồng Bến, Thôn Vân, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT LÊ ĐẶNG 37

납세자 번호: 0111136616
대표자: Đặng Thị Huế
주소: Số nhà 487, thôn Thọ Sơn, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỜI TRANG AUZED

납세자 번호: 0111134094
대표자: Nguyễn Đức Hạnh
주소: Đội 18, Thôn Vân, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM VÀ DV MINH ĐĂNG

납세자 번호: 0111125572
주소: Số 555 Đường Đại Nghĩa, Thọ Sơn, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI THUỶ LỢI

납세자 번호: 0111081519
대표자: Nguyễn Thế Lợi
주소: Số nhà 12, Ngõ 35, Phố Đại Đồng, TDP Tế Tiêu, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOANG LY TRAVEL AIR

납세자 번호: 0111063654
주소: 221 Đại Nghĩa, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NOBI CARE VIỆT NAM

납세자 번호: 0111058206
대표자: Nguyễn Thị Bích
주소: Đội 6, Thôn Trinh Tiết, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC TRÍ TUỆ MINH TRÍ

납세자 번호: 0111016478
대표자: Phùng Thị Bích Hường
주소: Số nhà 34, Ngõ 87, Đội 2, TDP Tế Tiêu, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG AN XÃ AN PHÚ

납세자 번호: 0110975369
주소: Thôn Đồi Dùng, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG AN XÃ HỢP THANH

납세자 번호: 0110975344
주소: Số 101, Thôn Vài, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công an xã Phù Lưu Tế

납세자 번호: 0110975633
주소: Số 01, ngõ 322, đường Phù Lưu Tế, thông 3, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nội의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 125개

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn