Xã Mê Linh에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 536개 있습니다: Xã Mê Linh, Hà Nội. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 536개 중 46–60 표시

CÔNG TY TNHH SEES

납세자 번호: 0111199824
주소: Xóm Bàng, thôn Yên Nhân, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI - DU LỊCH L&L

납세자 번호: 0111185821
주소: Thôn Do Hạ, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ PHẨM SHISAKO PHƯƠNG ANH

납세자 번호: 0111181457
주소: Lô 33 Liền kề 18 Khu đô thị Cienco 5, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT KIM KHÍ HƯNG ĐÔNG

납세자 번호: 0111165328
대표자: Bạch Quốc Thăng
주소: Thôn Khê Ngoại, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VLXD SƠN ĐÔNG

납세자 번호: 0111155432
주소: Thôn Khê Ngoại 3, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ TỔNG HỢP NÔNG NGHIỆP KHÊ NGOẠI

납세자 번호: 0111144455
주소: Khê Ngoại 4, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THD EVENT

납세자 번호: 0111138250
대표자: Hoàng Văn Tuân
주소: Thôn Do Hạ, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI KIM TRỌNG

납세자 번호: 0111136415
대표자: Phạm Thị Ngân
주소: Thôn Do Thượng, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN VIỆT NHẬT MÊ LINH

납세자 번호: 0111132812
대표자: Nguyễn Văn Phương
주소: Khu đô thị Hà Phong, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MÊ LINH EDUCATION

납세자 번호: 0111133069
대표자: Lê Đăng Hợp
주소: Thôn Văn Quán 1, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẠT PHÁT TDK

납세자 번호: 0111109997
대표자: Nguyễn Hữu Đức
주소: Xóm 1, Thôn Đông Cao, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LEEMYL

납세자 번호: 0111075032
대표자: Nguyễn Thu Thảo
주소: Khu 14, xóm Bàng, thôn Yên Nhân, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HANIXTECH

납세자 번호: 0111037485
대표자: Phạm Ngọc Duy
주소: Thôn Trung Hậu, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DU LỊCH VÀ VẬN TẢI HOÀNG TRÀ GROUP

납세자 번호: 0111016100
대표자: Hoàng Thị Thủy
주소: Thôn Khê Ngoại 2, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GMT QUANG MINH

납세자 번호: 2500736056
대표자: Nguyễn Thành Đoàn
주소: Thôn 1, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nội의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 125개

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn