Xã Hương Sơn에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 219개 있습니다: Xã Hương Sơn, Hà Nội. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 219개 중 136–150 표시

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC QUÝ NHÂN

납세자 번호: 0107973474
대표자: Lê Thị Hội
주소: Xóm 5, thôn Yến Vỹ, Xã Hương Sơn(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HIỆP NAM

납세자 번호: 0107893765
대표자: Lê Trọng Hiệp
주소: Thôn Hiền Lương, Xã Hương Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HƯƠNG SƠN

납세자 번호: 0107660538
대표자: Đào Văn Tú
주소: Xóm 5, thôn Yến Vỹ, Xã Hương Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG IIT

납세자 번호: 0107606996
대표자: Đỗ Minh Quốc
주소: Xóm 8, thôn Đốc Tín, Xã Hương Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ DU LỊCH CHÙA HƯƠNG

납세자 번호: 0107580346
대표자: Nguyễn Văn Sĩ
주소: Xóm 6, thôn Yến Vỹ, Xã Hương Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO KTCN LỢN RỪNG SUỐI YẾN

납세자 번호: 0107540544
대표자: Nguyễn Văn Sáng
주소: Xóm 8, thôn Yến Vĩ, Xã Hương Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VIETTECHPRO CNC & LASER

납세자 번호: 0107477677
대표자: NHỮ THỊ BÌNH
주소: Xóm 4, thôn Hội Xá, Xã Hương Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THƯ

납세자 번호: 0107453154
대표자: Nguyễn Văn Thư
주소: Thôn Hiền Lương, Xã Hương Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LINH NAM

납세자 번호: 0106993220
대표자: Phùng Thị Diệp
주소: Đội 6, thôn Đông Bình, Xã Hương Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XÂY DỰNG TRỌNG PHÁT

납세자 번호: 0106974789
대표자: Nguyễn Văn Sĩ
주소: Xóm 11, thôn Đục Khê, Xã Hương Sơn(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Hoa Sao

납세자 번호: 0106810325
대표자: Phạm Minh Định
주소: Đội 16, thôn Tiên Mai, Xã Hương Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VỆ SINH CÔNG NGHIỆP VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HOÀN MỸ

납세자 번호: 0106748148
대표자: Vũ Thị Thu Hằng
주소: Xóm 15, thôn Tiên Mai, Xã Hương Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Đại Phát Thiên Sơn

납세자 번호: 0106681045
대표자: Bùi Văn Đà
주소: Xóm 8, thôn Yến Vỹ, Xã Hương Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ PCCC TUẤN NGỌC

납세자 번호: 0106658208
대표자: Vũ Văn Tuấn
주소: Thôn Phú Duy, Xã Hương Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP THÀNH ĐÔ

납세자 번호: 0106639773
대표자: Lê Trung Hiếu
주소: Thôn Đục Khê, Xã Hương Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nội의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 125개

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn