Phường Hoàn Kiếm에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 4,107개 있습니다: Phường Hoàn Kiếm, Hà Nội. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 4,107개 중 121–135 표시

CÔNG TY TNHH TINH VÂN GROUP

납세자 번호: 0111285992
대표자: LÊ HOÀNG ANH
주소: Số 7b ngõ Hàng Hương, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MK LIVING

납세자 번호: 0111285801
대표자: LÊ ĐỨC HẠNH
주소: Số 214B Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DLOCALS

납세자 번호: 0111277649
주소: Tầng 2, Trung tâm thương mại Hàng Da, số 1 phố Hàng Da, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NAPOLIS PIZZA TOÀN CẦU

납세자 번호: 0111277800
주소: Số 12 Chợ Gạo, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH INDOCHINE ATELIER

납세자 번호: 0111275384
주소: 18B Tông Đản, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIPRO GLOBAL

납세자 번호: 0111273002
주소: Số 1, Ngõ 120B Hàng Bông, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGUYỄN ĐỨC GROUP

납세자 번호: 0111270481
대표자: NGUYỄN VĂN TOÀN
주소: Số 35 Phố Tạ Hiện, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ẨM THỰC GIA AN

납세자 번호: 0111262628
대표자: AN QUANG
주소: Số 63, Phố Đường Thành, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MUNTOON

납세자 번호: 0111255927
대표자: NGUYỄN THÙY DƯƠNG
주소: Số 16 ngõ 93 Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH QT TRAVEL

납세자 번호: 0111258413
주소: Số 09, phố Chả Cá, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LUXJEW

납세자 번호: 0111254063
대표자: TRỊNH HẢI VÂN
주소: 67B Hàng Bông, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH FEIN

납세자 번호: 0111254592
주소: Lầu 1, 44-46 Mã Mây, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÁI MINH ĐIỀN

납세자 번호: 0111254095
주소: Số 08 Phố Tràng Thi, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GAMUDA GLOBAL

납세자 번호: 0111250358
주소: Phòng 202 29 Nguyễn Siêu, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ TỔ CHỨC SỰ KIỆN OUR JOURNALS

납세자 번호: 0111237660
대표자: HUỲNH DIỄM LY
주소: Số 16 Cửa Đông, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nội의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 125개

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn