Xã Đông Anh에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 2,014개 있습니다: Xã Đông Anh, Hà Nội. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 2,014개 중 1726–1740 표시

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY LẮP II

납세자 번호: 0102328590
대표자: NGUYỄN XUÂN AN
주소: Số 36A, tổ 24, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH sản xuất và đầu tư thương mại Đại Lâm

납세자 번호: 0102322510
대표자: Nguyễn Hồng Lâm
주소: Km Số 2, Quốc Lộ 3, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HOÀNG VIỆT

납세자 번호: 0102321517
대표자: Đặng Thị Thanh Huyền
주소: Chợ Tó, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty Cổ phần xây dựng và thương mại Tân Hùng Phát

납세자 번호: 0102322503
대표자: Lê Đức Hùng
주소: Xóm 4, thôn Thái Bình, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THUỶ SẢN HẢI ANH

납세자 번호: 0102316940
대표자: Lê Thị Thúy Dịu
주소: Khu Đoài, thôn Dục Nội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH sản xuất thương mại tổng hợp Tân Hoàng Hải

납세자 번호: 0102343768
대표자: Phạm Thị Hải
주소: Km14, Quốc lộ 3, thôn Lý Nhân, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH thương mại Phan Quang Huy

납세자 번호: 0102308763
대표자: Phan Quang Huy
주소: Khu TT Địa Chất, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH thương mại và du lịch Thành Dung

납세자 번호: 0102306815
대표자: Nguyễn Xuân Thành
주소: Số 3, đường Cao Lỗ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TRƯỜNG HOÀNG

납세자 번호: 0102308749
대표자: LÊ XUÂN HOÀNG
주소: Số 128, tổ 4, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty Cổ phần đầu tư thương mại và du lịch Dung Tuấn

납세자 번호: 0102310730
대표자: Nguyễn Thị Kim Dung
주소: Số 4 đường Cao Lỗ, xã Uy Nỗ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHÚC TÂM

납세자 번호: 0102305057
대표자: Nguyễn Trung
주소: Số 9 tổ 4, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU MINH HUYỀN

납세자 번호: 0102306406
대표자: Nguyễn Thị Hằng
주소: Số 177, tổ dân phố Số 6, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT BÊ TÔNG CỔ LOA

납세자 번호: 0102304991
대표자: Nguyễn Trọng Bình
주소: Xóm Bãi, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Vận Tải Sơn Lâm

납세자 번호: 0102298184
대표자: Phạm Hồng Lâm
주소: Thôn Trung Thôn, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH thương mại và sản xuất Thành Khang

납세자 번호: 0102296349
대표자: Đỗ Thị Lợi
주소: Xóm Hậu, xã Uy Nỗ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nội의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 125개

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn