Xã Đại Xuyên에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 262개 있습니다: Xã Đại Xuyên, Hà Nội. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 262개 중 31–45 표시

CÔNG TY TNHH TOÀN PHÁT AP

납세자 번호: 0111149238
주소: Số 3 đường Thống Nhất, Thôn Bái Đô, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH INOX DOKI VIỆT NAM

납세자 번호: 0111134778
대표자: Đỗ Văn Minh
주소: Số nhà 84, thôn Bái Đô, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT VQ

납세자 번호: 0111134753
주소: Số 02, đường Ngang Hoà Bình 1, Thôn Bái Đô, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM CÔNG THÀNH

납세자 번호: 0111124000
대표자: Nguyễn Văn Kiệm
주소: Số nhà 13 Đường Cửa Làng, Thôn Bái Đô, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LUẬT HIỀN

납세자 번호: 0111118991
대표자: Phạm Quang Luật
주소: Số 42 Kiều Đoài, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ QUẢNG CÁO CPT

납세자 번호: 0111103339
주소: Số 41 Thôn Tầm Thượng, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THỰC PHẨM MINH QUANG

납세자 번호: 0111097396
주소: Số Nhà 35B, Thôn Sảo Hạ, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP PHÚ LÃNG

납세자 번호: 0111090834
대표자: Nguyễn Thị Thê
주소: Thôn Mễ, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI ĐỖ TÂM

납세자 번호: 0111092422
대표자: Đỗ Trí Tâm
주소: Thôn Tạ, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NN GIA BẢO CHEME

납세자 번호: 0111090792
대표자: Vũ Thị Nhi
주소: Số nhà 27, thôn Ứng Hoà, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SỬA CHỮA MOTOR KIMAI

납세자 번호: 0111071944
주소: 45 Đường Lũy, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY ĐỒNG PHỤC QUANG MINH

납세자 번호: 0111068677
주소: Khu Vạn Được 1, Thôn Cổ Trai, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV KHÁNH CHÂU

납세자 번호: 0111065997
주소: Số nhà 19 Đường Chợ Thôn Sảo Hạ, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG HUY KHÁNH

납세자 번호: 0111063125
주소: Số nhà 219 đường 428 thôn Phúc Lâm, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV SƠN HẰNG

납세자 번호: 0111058598
주소: Thôn Cổ Trai, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nội의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 125개

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn