Phường Cửa Nam에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 3,817개 있습니다: Phường Cửa Nam, Hà Nội. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 3,817개 중 3481–3495 표시

Công ty tư vấn đầu tư nước ngoài về công nghiệp

납세자 번호: 0100101026
주소: 18 Nguyễn gia Thiều, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty điện tử ELECO

납세자 번호: 0100109064
대표자: Nguyễn Thế Cường
주소: 70 trần hưng đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty Bình minh

납세자 번호: 0100110038
주소: 79 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ SAO ĐỎ

납세자 번호: 0100250243
대표자: Nguyễn Kỳ Thành
주소: Số 4 ngõ Liên Trì, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHÀ XUẤT BẢN THẾ GIỚI

납세자 번호: 0100109716
대표자: PHẠM TRẦN LONG
주소: Số 59 Thợ Nhuộm, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trung tâm kỹ thuật điện tử Bình An

납세자 번호: 0100255266
주소: 70 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trung tâm Đào tạo và Phổ biến tin học

납세자 번호: 0100814690
주소: 102C Trần Hưng Đạo - Hoàn Kiếm, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhà Xuất Bản Văn Hóa - Thông Tin

납세자 번호: 0100110743
대표자: Lê Tiến Dũng
주소: Số 43 Lò Đúc, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

Liên hiệp khoa học sản xuất tin học ứng dụng

납세자 번호: 0100233696
대표자: Nguyễn Long
주소: 12b Đinh công tráng, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

Báo đại đoàn kết

납세자 번호: 0100111017
대표자: Trương Thành Trung
주소: 66 Bà triệu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

Chi Nhánh Ngân Hàng Indovina Hà Nội

납세자 번호: 0109058463
대표자: Lại Thị Thu Trà
주소: 88 Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty hoá sinh và phát triển công nghệ mới

납세자 번호: 0100109402
대표자: Tô Xuân tuyến
주소: Số nhà 52 đường Lê Văn Hưu,, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty du lịch thanh niên Hà Nội

납세자 번호: 0100110912
주소: 2B Trần Thánh Tông, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Quốc Tế.

납세자 번호: 0100257344
대표자:
주소: 14B Trần Bình Trọng, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

khách sạn puna

납세자 번호: 0100777576
주소: 44a hàm long, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nội의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 125개

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn