Phường Cửa Nam에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 3,817개 있습니다: Phường Cửa Nam, Hà Nội. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 3,817개 중 3421–3435 표시

Trung tâm triển khai công nghệ

납세자 번호: 0100110951
대표자: Giang Mạnh Khôi
주소: 25 Lê thánh tông, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

Tổng Công ty Vàng bạc đá quý Việt nam

납세자 번호: 0100112589
주소: 23 B Quang Trung, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ, THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HÀ KIÊU

납세자 번호: 0100232893
대표자: Vũ Thị Kim Hoàn
주소: 22 Nguyễn Gia Thiều, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AN ĐÔ

납세자 번호: 0100231988
대표자: Đặng Thị Hồng Hạnh
주소: Số 19 Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Sài Gòn

납세자 번호: 0100231184
대표자: Nguyễn Quang Hải
주소: Số nhà 28 A Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Lan - AN

납세자 번호: 0100233287
주소: 3A hàm long, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Đại Địa

납세자 번호: 0100234844
대표자: Nguyễn Thu Hà
주소: 7 Vọng Đức, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

Tạp chí thế giới điện ảnh

납세자 번호: 0100777079
대표자: Hoàng Anh Tuấn
주소: 51 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

Chi nhánh COUDERT BROTHERS tại Hà nội

납세자 번호: 0100156586
주소: 50 Bùi Thị Xuân, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

Tổng công ty thiết bị kỹ thuật điện

납세자 번호: 0100102598
대표자: Nguyễn Kiến Thiết
주소: Số 41Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tiến Đạt

납세자 번호: 0100233953
대표자: Vũ Cương Kiên
주소: Số 6, phố Đình Ngang, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÚC THỊNH

납세자 번호: 0100769511
대표자: Nguyễn Khánh Vân
주소: Phòng 323, tầng 3, số 33B, phố Phạm Ngũ Lão, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty thương mại và dịch vụ Tin Học

납세자 번호: 0100231032
주소: 26 Phố Huế, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Quang Sơn.

납세자 번호: 0100231931
대표자: Đỗ Đức Hiệp
주소: 96 Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

Tổng công ty Rượu Bia Nước giải khát Việt Nam

납세자 번호: 0100102502
주소: 94 Lò Đúc, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nội의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 125개

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn