Xã Chương Dương에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 317개 있습니다: Xã Chương Dương, Hà Nội. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 317개 중 256–270 표시

Công Ty Cổ Phần Amipro Việt Nam

납세자 번호: 0105945601
대표자: Vũ Văn Yên
주소: Thôn Khoái Cầu, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI MINH DƯƠNG

납세자 번호: 0105940152
대표자: LÊ XUÂN TRƯỜNG
주소: Xóm 4, thôn Hà Vỹ, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Cây Xanh Phú Mỹ

납세자 번호: 0105940554
대표자: Nguyễn Văn Chiêu
주소: Thôn Phú Mỹ, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GIA BẢO AN

납세자 번호: 0105917393
대표자: Đào Bảy Chín
주소: Phố Quán Chè, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRUNG ĐỨC

납세자 번호: 0105892371
대표자: Tạ Trung Đức
주소: Xóm 2, thôn Chương Dương, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH ĐỨC

납세자 번호: 0105882729
대표자: Nguyễn Tuấn Sơn
주소: Kiều Thị, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tpm Việt Nam

납세자 번호: 0105846819
대표자: VĂN ĐÌNH MINH
주소: Thôn Vĩnh Lộc, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH THÔNG TIN VIỆT

납세자 번호: 0105837966
대표자: Nguyễn Thế Họa
주소: Thôn Một Thượng, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Rococo Việt Nam

납세자 번호: 0105812834
대표자: Nguyễn Thị Oanh
주소: Xóm 1, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MÙA PHÁT TRIỂN

납세자 번호: 0105806622
대표자: NGUYỄN KHẮC QUYỀN
주소: Xóm 3, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CƯỜNG HÀ

납세자 번호: 0105759796
대표자: VĂN TRUNG NGỌC
주소: Thôn Vĩnh Lộc, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại & Sản Xuất Hải Vinh

납세자 번호: 0105659248
대표자: Trần Văn Thế
주소: Đội 6, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HOÀNG ANH

납세자 번호: 0105616484
대표자: Phạm Hồng Thạch
주소: Số nhà 7, ngõ 4, xóm 2, thôn Đỗ Xá, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DẦU NHỜN QUỐC TẾ SAO VIỆT

납세자 번호: 0105511428
대표자: Phạm Thị Phượng
주소: Thôn Phương Cù, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Sơn Chống Thấm Rio

납세자 번호: 0105506298
대표자: Nguyễn Hữu Sử
주소: Đội 4, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nội의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 125개

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn