Phường Cầu Giấy에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 8,573개 있습니다: Phường Cầu Giấy, Hà Nội. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 8,573개 중 421–435 표시

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHỆ EXCELSIOR

납세자 번호: 0111216269
주소: Số 72 Đường Trần Đăng Ninh, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG CFG VIỆT NAM

납세자 번호: 0111216364
주소: Tầng 4, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MTV HỌC VIỆN CỘNG ĐỒNG QUỐC TẾ

납세자 번호: 0111216290
주소: Số 20, ngõ 165 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SUNTAKA

납세자 번호: 0111216075
주소: Số 24 ngõ 165 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN WABIWOOD

납세자 번호: 0111213959
주소: Ô số 53, Khu nhà ở thấp tầng The Primier, Lô E2/D21, Khu ĐTM Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 365

납세자 번호: 0111210651
주소: Tầng 4, Toà nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTA BLOOM

납세자 번호: 0111210965
주소: Số nhà 20, ngách 44/164 phố Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ VẬN TẢI ECOWAY

납세자 번호: 0111209582
주소: Tầng 2, tòa nhà Kim Ánh, số 1 ngõ 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP THÀNH CÔNG

납세자 번호: 0111205098
주소: Tầng 7, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VESNA GLOBAL

납세자 번호: 0111203478
주소: Số 15 ngõ 2 phố Thọ Tháp, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BIOFARM VIETNAM BẢO AN DƯƠNG

납세자 번호: 0111203460
주소: Tầng 9 Tòa nhà 3D Center, Số 3 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HĐ HÀ NỘI

납세자 번호: 0111198919
대표자: ĐẶNG THỊ HƯƠNG GIANG
주소: Tầng 1, Tòa nhà N07B3, đường Thành Thái, khu ĐTM Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ BOSSTECH

납세자 번호: 0111198789
주소: Số nhà 10B Ngách 15 Ngõ 59 Khúc Thừa Dụ, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MEDIA 123 VIỆT NAM

납세자 번호: 0111198764
주소: Tầng 7, số 99 đường Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SHERATON CUSTOM ENGINEERING LIGHTING

납세자 번호: 0111198771
대표자: NGÔ GIA THẾ
주소: Tầng 14, tòa nhà Việt Á, số 9, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nội의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 125개

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn