Phường Bồ Đề에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 4,606개 있습니다: Phường Bồ Đề, Hà Nội. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 4,606개 중 31–45 표시

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HALIAS

납세자 번호: 0111526479
주소: Số 1B, ngõ 370/30, Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMXD VẬN TẢI AN HỒNG PHÁT

납세자 번호: 0111526038
주소: Số 14 ngách 162/43 ngõ 162 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KIM THÀNH

납세자 번호: 0111525059
주소: Số 10D, ngõ 24/19 Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NEE FAS

납세자 번호: 0111525147
주소: S1.3 TTTM Mipec Số 1 Long Biên, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DEFIO MEDIANET

납세자 번호: 0111525041
주소: Số 72A, Phố Hồng Tiến, Tổ 14, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN LH NAM HÀ NỘI

납세자 번호: 0111523291
주소: Số 83 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THẨM MỸ QĐ

납세자 번호: 0111523407
주소: 72-TTC, Khu nhà ở 319 Bồ Đề, Tổ 10, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THANH NGA LOGISTICS

납세자 번호: 0111523365
주소: Số nhà 339B, Tổ 36, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN IN VẢI THIỆN LINH

납세자 번호: 0111523372
주소: Số 145 Phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGUYỄN HỒNG

납세자 번호: 0111524880
주소: Số 35 ngõ 158 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LUXURYCUP PREMIUM

납세자 번호: 0111522731
대표자: BÙI THANH HÒA
주소: Số 6A ngách 43 ngõ 267 Phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LLTD VIỆT NAM

납세자 번호: 0111522812
주소: Số 9/18 ngõ 424 đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN EDTECH GLOBAL

납세자 번호: 0111522876
대표자: VŨ ANH THÙY
주소: Tầng 6, tòa nhà Plaschem Tower, Số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIỆT LÀO EDUTECH

납세자 번호: 0111523439
주소: Tầng 6, tòa nhà Plaschem Tower, Số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH FOURT GLOBAL

납세자 번호: 0111523421
대표자: ĐỖ VÂN TRANG
주소: Số 43 Hoàng Như Tiếp, tổ 19, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nội의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 125개

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn