Phường Bạch Mai에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 4,431개 있습니다: Phường Bạch Mai, Hà Nội. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 4,431개 중 4306–4320 표시

Công Ty TNHH An Phú Đông

납세자 번호: 0100913959
대표자: Nguyễn Thị Khuyên
주소: Số nhà 27, ngõ 22, đường Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Thanh Lâm

납세자 번호: 0100915057
대표자: Trương Văn Điều
주소: Phòng số 404 nhà B Ngõ 88 Võ Thị Sáu P.Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Vui

납세자 번호: 0100946721
주소: 12B1 Ngõ Bà triệu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trung tâm khoa học & công nghệ nhiệt

납세자 번호: 0100925859
대표자: Đặng Quang Thanh
주소: P 105 Nhà K11A Phường bách khoa, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Phú Thọ

납세자 번호: 0100912144
주소: 27 Ngõ 101 Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Thương mại Hải dương

납세자 번호: 0100903044
대표자: Đoàn Hải Dương
주소: 13 Phố Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH công nghệ và tin học Hồng Nhật

납세자 번호: 0100901110
대표자: Đỗ Khắc Hiếu
주소: 140 phố Bạch mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Đức Khang

납세자 번호: 0100906535
대표자: Bùi Thị Toan
주소: 73 Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Tổ Hợp tác hồng phúc

납세자 번호: 0100912338
주소: 496-498 Phố Bạch mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VINH THẢO

납세자 번호: 0100887000
대표자: Nguyễn Thị Thu Thảo
주소: Số 4 phố Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH đầu tư và xây dựng phú mỹ

납세자 번호: 0100890363
대표자: Lê Phụ
주소: Số 71 phố 8/3, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Minh Hải

납세자 번호: 0100902851
대표자: Đặng Minh Khôi
주소: số 10 TT Bộ GTVT đường Võ Thị Sáu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Thiết bị điện Tam anh

납세자 번호: 0100871392
주소: 276 bạch mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH máy tính á châu

납세자 번호: 0100841503
대표자: Trần trung hải
주소: 86 b ngõ tiền phong, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty GAS

납세자 번호: 0100820038
주소: 187 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nội의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 125개

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn