Phường Ba Đình에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 3,199개 있습니다: Phường Ba Đình, Hà Nội. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 3,199개 중 136–150 표시

CÔNG TY TNHH PAPER MOON

납세자 번호: 0111185719
주소: Số 20 Nguyễn Biểu, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DU LỊCH HÀNG KHÔNG SEN VÀNG

납세자 번호: 0111185677
주소: Số 5 Ngách 28/29 Ông Ích Khiêm, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN AJIGEN

납세자 번호: 0111185620
주소: Số 42 Trần Phú, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MMT

납세자 번호: 0111185116
주소: 45 Nguyễn Khắc Nhu, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TOÀN CẦU TÂN AN MINH

납세자 번호: 0111180559
주소: 20 Nguyễn Thiếp, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QD BS

납세자 번호: 0111180527
주소: Số nhà 16, Ngõ 49, Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PIZZA BELLA VIETNAM 1 LLC

납세자 번호: 0111170751
주소: Số 45 Nguyễn Khắc Hiếu, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAISON BUI

납세자 번호: 0111168671
대표자: BÙI THÚY AN
주소: Số 14 Hàng Than, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LUSTED

납세자 번호: 0111165832
주소: Số 5 Khúc Hạo, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN DONALD LAND

납세자 번호: 0111165208
주소: Nhà 10, ngõ 32, phố Sơn Tây, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN DỊCH VỤ TRẦN VŨ

납세자 번호: 0111162870
대표자: TRẦN PHI PHƯỢNG
주소: Lô 2 số 58, phố Nam Tràng, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU INTRACORP

납세자 번호: 0111154968
대표자: Trần Trung Quân
주소: Số 58 Ngõ Trúc Lạc, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ TỔNG HỢP ĐỨC TÀI PHÁT

납세자 번호: 0111154982
대표자: Nguyễn Tuấn Minh
주소: Số 42B Phố Phạm Hồng Thái, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI DU LỊCH KHÁNH & HÀ

납세자 번호: 0111153386
대표자: PHAN THỊ HOÀI THU
주소: Số 2 ngõ 21 phố Sơn Tây, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ALOWATCH

납세자 번호: 0111150882
대표자: Nguyễn Xuân Tiến
주소: Số 8 phố Kim Mã, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nội의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 125개

Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn