Thành phố Hà Nội에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 262,559개 있습니다: Thành phố Hà Nội. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 262,559개 중 2251–2265 표시

CÔNG TY TNHH KS.RUTBA

납세자 번호: 0111513455
주소: Số 28 phố Hàng Giấy, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CONDIGITAL

납세자 번호: 0111513430
주소: 1B/12A Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN LƯƠNG NGUYÊN

납세자 번호: 0111513416
주소: Số nhà 50, Tổ 1 Khu 18, Phường Cẩm Phả, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CP ATH GROUP

납세자 번호: 0111513399
주소: Tầng 11, Số 79 Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IFACELIFT VIETNAM

납세자 번호: 0111513381
주소: Tầng 1,2,3 Số nhà 26, Đường Trần Quốc Toản, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XTRAORDINARY

납세자 번호: 0111513374
주소: Số 5B, ngõ 12A Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT K.M.H

납세자 번호: 0111513328
대표자: KIỀU MẠNH HÙNG
주소: Nhà số 19, ngõ 146, xóm Liên Kết, thôn Yên Lạc 3, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN AEC KINH BẮC

납세자 번호: 0111513303
대표자: ĐỖ NGỌC TUYỀN
주소: Xóm 1, thôn Phượng Cách 1, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÉP CƯỜNG HẢO

납세자 번호: 0111513293
대표자: NGUYỄN THỊ HẢO
주소: Thôn Bùng, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV THAO ZEN GARDEN

납세자 번호: 0111513279
주소: Thôn Sơn Trung, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG JENA.Q

납세자 번호: 0111513247
주소: Số 7, ngách 117/15 Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VELVET VOYAGE VIETNAM

납세자 번호: 0111513222
주소: Số 41 ngõ 26 Thượng Thanh, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THỰC PHẨM AN BÌNH

납세자 번호: 0111513198
주소: Số 7, Ngách 82/5 Phố Lệ Mật, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ HẢI PHÁT

납세자 번호: 0111513166
주소: Số 17 ngõ 161 đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRÍ VIỄN TRUNG VIỆT

납세자 번호: 0111513159
대표자: BÙI THỊ XUÂN BẰNG
주소: NV1-16 Khu đô thị Rose Town, Ngõ 79 Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nội Phường/Xã별 기업 조회

기초 행정단위 126개

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn