Xã Hoà Hội에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 85개 있습니다: Xã Hoà Hội, Gia Lai. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 85개 중 61–75 표시

DNTN Vận tải Thắng Lợi

납세자 번호: 4101209171
대표자: Lê Ngọc Thạch
주소: Thôn Vĩnh Trường, Xã Hòa Hội, Gia Lai, Việt Nam.

DNTN Vận tải Anh Đài

납세자 번호: 4101167757
대표자: Lê Ngọc Lâm
주소: Thôn Vĩnh Trường, Xã Hòa Hội, Gia Lai, Việt Nam.

Công Ty TNHH Vận Tải Thanh Thi

납세자 번호: 4101130517
대표자: Nguyễn Thị Sáu
주소: Quốc lộ 1A, Thôn Vĩnh Trường, Xã Hòa Hội, Gia Lai, Việt Nam.

Công Ty TNHH Gạch Ngói Tuy Nen Bình Phú

납세자 번호: 4100858208
대표자: Nguyễn Thanh Tùng
주소: Thôn Vĩnh Trường, Xã Hòa Hội, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THUẬN HƯNG

납세자 번호: 4100841099
대표자: Nguyễn Thị Ánh Hồng
주소: Thôn Mỹ Hóa, Xã Hòa Hội, Gia Lai, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI TUẤN PHÁT

납세자 번호: 4100151793
대표자: Võ Thanh Tuấn
주소: Thôn Hội Vân, Xã Hòa Hội, Gia Lai, Việt Nam.

Công Ty TNHH Quốc Bảo

납세자 번호: 4100713636
대표자: Trịnh văn Bé
주소: Thôn Mỹ Hoá, Xã Cát Hanh, Xã Hòa Hội, Gia Lai, Việt Nam.

Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Vận Tải Lan Anh

납세자 번호: 4100703349
대표자: Thân Trọng Hiếu
주소: QL 1A thôn Mỹ Hoá, Xã Cát Hanh, Xã Hòa Hội, Gia Lai, Việt Nam.

DNTN Thương Mại A Hùng

납세자 번호: 4100661949
대표자: Kiều Hùng
주소: Thôn Hoà Hội, Xã Cát Hanh, Xã Hòa Hội, Gia Lai, Việt Nam.

DNTN Vận Tải Thành Trung

납세자 번호: 4100655141
대표자: Phạm Đốc
주소: Thôn Hội Vân, Xã Cát Hiệp, Xã Hòa Hội, Gia Lai, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NHƯ QUỲNH

납세자 번호: 4100635963
대표자: Nguyễn Ken
주소: Thôn Vĩnh Trường, Xã Hòa Hội, Gia Lai, Việt Nam.

DNTN Vỹ An

납세자 번호: 4100635956
대표자: TRẦN VĂN AN
주소: Thôn Khánh Phước, Xã Cát Hanh, Xã Hòa Hội, Gia Lai, Việt Nam.

Công Ty TNHH Vận Tải - Thương Mại Và Dịch Vụ Vy Phú

납세자 번호: 4100635924
대표자: Trần Đình Bì
주소: Thôn Khánh Phước, Xã Hòa Hội, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KHÁNH TIÊN

납세자 번호: 4100615653
대표자: Nguyễn Tích Hoàn
주소: Thôn Hòa Đại, Xã Hòa Hội, Gia Lai, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Tân Hưng

납세자 번호: 4100592935
대표자: Đặng Thành Sơn
주소: QL1A Thôn Vĩnh Trường, Xã Hòa Hội, Gia Lai, Việt Nam.

Gia Lai의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 134개

Phường Quy Nhơn Bắc Phường Quy Nhơn Phường Quy Nhơn Tây Phường Quy Nhơn Nam Phường Quy Nhơn Đông Xã Nhơn Châu Xã An Lão Xã An Vinh Xã An Toàn Xã An Hoà Phường Tam Quan Phường Bồng Sơn Phường Hoài Nhơn Bắc Phường Hoài Nhơn Tây Phường Hoài Nhơn Phường Hoài Nhơn Đông Phường Hoài Nhơn Nam Xã Hoài Ân Xã Ân Hảo Xã Vạn Đức Xã Ân Tường Xã Kim Sơn Xã Phù Mỹ Xã Bình Dương Xã Phù Mỹ Bắc Xã Phù Mỹ Đông Xã Phù Mỹ Tây Xã An Lương Xã Phù Mỹ Nam Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Sơn Xã Vĩnh Thịnh Xã Vĩnh Quang Xã Tây Sơn Xã Bình Hiệp Xã Bình Khê Xã Bình An Xã Bình Phú Xã Phù Cát Xã Đề Gi Xã Hội Sơn Xã Cát Tiến Xã Xuân An Xã Ngô Mây Phường Bình Định Phường An Nhơn Phường An Nhơn Bắc Phường An Nhơn Đông Xã An Nhơn Tây Phường An Nhơn Nam Xã Tuy Phước Xã Tuy Phước Bắc Xã Tuy Phước Đông Xã Tuy Phước Tây Xã Vân Canh Xã Canh Liên Xã Canh Vinh Phường Diên Hồng Phường Pleiku Phường Thống Nhất Phường Hội Phú Xã Biển Hồ Phường An Phú Xã Gào Phường An Bình Phường An Khê Xã Cửu An Xã Kbang Xã Đak Rong Xã Sơn Lang Xã Krong Xã Tơ Tung Xã Kông Bơ La Xã Đak Đoa Xã Đak Sơmei Xã Kon Gang Xã Ia Băng Xã KDang Xã Chư Păh Xã Ia Khươl Xã Ia Ly Xã Ia Phí Xã Ia Grai Xã Ia Hrung Xã Ia Krái Xã Ia O Xã Ia Chia Xã Mang Yang Xã Ayun Xã Hra Xã Lơ Pang Xã Kon Chiêng Xã Kông Chro Xã Chư Krey Xã Ya Ma Xã SRó Xã Đăk Song Xã Chơ Long Xã Đức Cơ Xã Ia Krêl Xã Ia Dơk Xã Ia Dom Xã Ia Pnôn Xã Ia Nan Xã Chư Prông Xã Bàu Cạn Xã Ia Tôr Xã Ia Boòng Xã Ia Púch Xã Ia Pia Xã Ia Lâu Xã Ia Mơ Xã Chư Sê Xã Chư Pưh Xã Bờ Ngoong Xã Al Bá Xã Ia Hrú Xã Ia Ko Xã Ia Le Xã Đak Pơ Xã Ya Hội Xã Pờ Tó Xã Ia Pa Xã Ia Tul Xã Phú Thiện Phường Ayun Pa Xã Chư A Thai Xã Ia Hiao Xã Ia Rbol Xã Ia Sao Xã Phú Túc Xã Ia Dreh Xã Uar Xã Ia Rsai