Xã Tân Hương에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 200개 있습니다: Xã Tân Hương, Đồng Tháp. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 200개 중 166–180 표시

Doanh Nghiệp Tư Nhân Đại Dương

납세자 번호: 1200675001
대표자: Phan Văn Bảy
주소: Số 374/3 Ấp Tân Thạnh, Xã Tân Hương(Hết hiệu lực), Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TEX- GIANG

납세자 번호: 1200650663
대표자: Nguyễn Bảo Trân
주소: Lô BII-8, đường D3, Khu công nghiệp Tân Hương, Xã Tân Hương, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGÔ MINH DŨNG

납세자 번호: 1200647325
대표자: Ngô Minh Dũng
주소: Ấp Tân Thạnh, Xã Tân Hương(Hết hiệu lực), Đồng Tháp, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Hồng Đăng

납세자 번호: 1200415719
대표자: Nguyễn Thụy Thủy Tiên
주소: Ấp Tân Thạnh, Xã Tân Hương, Đồng Tháp, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NHÀ HÀNG MÊ KÔNG.

납세자 번호: 1200631685
대표자: Lê Tuấn Kiệt
주소: Ấp Tân Phú 1, Xã Tân Hương, Đồng Tháp, Việt Nam.

DNTN Gia Hân

납세자 번호: 1200608164
대표자: Phạm Hoàng Giao
주소: 971/2 ấp Tân Phú, Xã Tân Hương, Đồng Tháp, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Quốc Đạt.

납세자 번호: 1200593165
대표자: Trần Ngọc Chung
주소: ấp Tân Xuân, Xã Tân Hương, Đồng Tháp, Việt Nam.

CTy TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Tư Lợi

납세자 번호: 1200584139
주소: ấp Tân Hoà Xã Tân Hương, Xã Tân Hương, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ KIM HOÀNG

납세자 번호: 1200423406
대표자: Lê Văn Hoàng
주소: Ấp Tân Quới, Xã Tân Hương, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHÍN TIẾM

납세자 번호: 1200590615
대표자: Võ Thành Nguyên
주소: Ấp Tân Phú, Xã Tân Hương, Đồng Tháp, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Xay Xát Lúa Gạo Quang Minh

납세자 번호: 1200257678
대표자: Nguyễn Thị Bé
주소: Số 739/3 Ấp Tân Thạnh, Xã Tân Hương, Đồng Tháp, Việt Nam.

DNTN Đồng Thuận Phát

납세자 번호: 1200563643
대표자: NGUYỄN THỊ MINH HOA
주소: ấp Tân Thuận, Xã Tân Hương, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU TÂN LÝ

납세자 번호: 1200474016
대표자: Trương Trọng Nghĩa
주소: Ấp Tân Quới, Xã Tân Hương, Đồng Tháp, Việt Nam.

DNTN Tân Hương

납세자 번호: 1200500033
주소: ấp Tân Phú, xã Tân Hương, , Đồng Tháp, Việt Nam.

DNTN Kim Cương

납세자 번호: 1200477867
대표자: Trần Văn Xiêm
주소: ấp Tân Thuận, Xã Tân Hương, Đồng Tháp, Việt Nam.

Đồng Tháp의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 101개

Phường Đạo Thạnh Phường Mỹ Tho Phường Thới Sơn Phường Mỹ Phong Phường Trung An Phường Long Thuận Phường Gò Công Phường Bình Xuân Xã Tân Phước 1 Xã Tân Phước 2 Xã Hưng Thạnh Xã Tân Phước 3 Xã Cái Bè Xã Hậu Mỹ Xã Mỹ Thiện Xã Hội Cư Xã Mỹ Đức Tây Xã Mỹ Lợi Xã Thanh Hưng Xã An Hữu Phường Mỹ Phước Tây Phường Thanh Hoà Phường Cai Lậy Xã Thạnh Phú Xã Mỹ Thành Xã Tân Phú Xã Bình Phú Phường Nhị Quý Xã Hiệp Đức Xã Long Tiên Xã Ngũ Hiệp Xã Châu Thành Xã Long Hưng Xã Long Định Xã Bình Trưng Xã Vĩnh Kim Xã Kim Sơn Xã Chợ Gạo Xã Mỹ Tịnh An Xã Lương Hoà Lạc Xã Tân Thuận Bình Xã An Thạnh Thuỷ Xã Bình Ninh Xã Vĩnh Bình Xã Đồng Sơn Xã Phú Thành Xã Vĩnh Hựu Xã Long Bình Xã Tân Thới Xã Tân Phú Đông Xã Tân Hoà Xã Gia Thuận Xã Tân Đông Phường Sơn Qui Xã Tân Điền Xã Gò Công Đông Phường Cao Lãnh Phường Mỹ Ngãi Phường Mỹ Trà Phường Sa Đéc Xã Tân Hồng Xã Tân Hộ Cơ Xã Tân Thành Xã An Phước Phường An Bình Phường Hồng Ngự Xã Thường Phước Phường Thường Lạc Xã Long Khánh Xã Long Phú Thuận Xã Tràm Chim Xã Tam Nông Xã An Hoà Xã Phú Cường Xã An Long Xã Phú Thọ Xã Tháp Mười Xã Phương Thịnh Xã Trường Xuân Xã Mỹ Quí Xã Đốc Binh Kiều Xã Thanh Mỹ Xã Mỹ Thọ Xã Ba Sao Xã Phong Mỹ Xã Mỹ Hiệp Xã Bình Hàng Trung Xã Thanh Bình Xã Tân Long Xã Tân Thạnh Xã Bình Thành Xã Lấp Vò Xã Mỹ An Hưng Xã Tân Khánh Trung Xã Hoà Long Xã Tân Dương Xã Lai Vung Xã Phong Hoà Xã Phú Hựu Xã Tân Nhuận Đông Xã Tân Phú Trung