Xã Phú Cường에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 66개 있습니다: Xã Phú Cường, Đồng Tháp. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 66개 중 46–60 표시

DOANH NGHIỆP TN TIỆM VÀNG SÁU NỞ

납세자 번호: 1401915528
대표자: Nguyễn Thị Thuỳ Dương
주소: Số 592, Ấp A, Xã Phú Cường, Đồng Tháp, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN TIỆM VÀNG KIM CHI HÒA BÌNH

납세자 번호: 1401912799
대표자: VÕ THỊ CHI
주소: Chợ Hòa Bình, Ấp 4, Xã Phú Cường, Đồng Tháp, Việt Nam.

Công Ty TNHH Hải Trí Bình

납세자 번호: 1201370186
대표자: Dương Quốc Trí
주소: ấp 5B, Xã Phú Cường(Hết hiệu lực), Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THỦY HẢI SẢN MEKONG

납세자 번호: 1401324758
대표자: Chung Bích Vân Thiên
주소: Ấp Tân Cường, Xã Phú Cường, Đồng Tháp, Việt Nam.

DNTN Hoa Phương Đông

납세자 번호: 1201063964
대표자: Bùi Văn Hiêm
주소: ấp 5 B, Xã Phú Cường(Hết hiệu lực), Đồng Tháp, Việt Nam.

DNTN Hoa Phương Đông

납세자 번호: 1201045940
대표자: Võ Thị Ngọc Dung
주소: ấp 5 B, Xã Phú Cường(Hết hiệu lực), Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NUÔI TRỒNG THỦY SẢN HOÀNG LONG

납세자 번호: 1401210013
대표자: Lê Tuyết Hồng
주소: Ấp Tân Cường, Xã Phú Cường(Hết hiệu lực), Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ÚT MIÊN

납세자 번호: 1400152802
대표자: Thái Văn Miên
주소: Ấp C, Xã Phú Cường, Đồng Tháp, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP BÌNH CHÂU

납세자 번호: 1400570856
대표자: Nguyễn Thái Hùng
주소: ấp 2, Xã Phú Cường, Đồng Tháp, Việt Nam.

DNTN Hoàng Phúc

납세자 번호: 1200501044
대표자: ấp 5A, Xã Phú Cường
주소: ấp 5A ,xã Phú Cường, , Đồng Tháp, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Hồng Khải

납세자 번호: 1400400967
대표자: Nguyễn Văn Thưởng
주소: Số 178, ấp B, Xã Phú Cường, Đồng Tháp, Việt Nam.

DNTN Tư Thọ

납세자 번호: 1200498673
대표자: Nguyễn văn Thọ
주소: ấp 2, Xã Phú Cường, , Đồng Tháp, Việt Nam.

ỦY NHIỆM THU XÃ PHÚ CƯỜNG

납세자 번호: 1201669635
대표자: Nguyễn Tấn Thường
주소: ấp 5B, Xã Phú Cường, tỉnh Đồng Tháp

HTX Dịch Vụ Nông Nghiệp Quyết Tiến

납세자 번호: 1200415797
주소: ấp 1, xã Phú Cường, Xã Thạnh Lộc(Hết hiệu lực), Đồng Tháp, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Phú Cường II

납세자 번호: 1200225323
대표자: Nguyễn Thị Như Ngọc.
주소: Ấp 5A, Xã Phú Cường(Hết hiệu lực), Đồng Tháp, Việt Nam.

Đồng Tháp의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 101개

Phường Đạo Thạnh Phường Mỹ Tho Phường Thới Sơn Phường Mỹ Phong Phường Trung An Phường Long Thuận Phường Gò Công Phường Bình Xuân Xã Tân Phước 1 Xã Tân Phước 2 Xã Hưng Thạnh Xã Tân Phước 3 Xã Cái Bè Xã Hậu Mỹ Xã Mỹ Thiện Xã Hội Cư Xã Mỹ Đức Tây Xã Mỹ Lợi Xã Thanh Hưng Xã An Hữu Phường Mỹ Phước Tây Phường Thanh Hoà Phường Cai Lậy Xã Thạnh Phú Xã Mỹ Thành Xã Tân Phú Xã Bình Phú Phường Nhị Quý Xã Hiệp Đức Xã Long Tiên Xã Ngũ Hiệp Xã Châu Thành Xã Tân Hương Xã Long Hưng Xã Long Định Xã Bình Trưng Xã Vĩnh Kim Xã Kim Sơn Xã Chợ Gạo Xã Mỹ Tịnh An Xã Lương Hoà Lạc Xã Tân Thuận Bình Xã An Thạnh Thuỷ Xã Bình Ninh Xã Vĩnh Bình Xã Đồng Sơn Xã Phú Thành Xã Vĩnh Hựu Xã Long Bình Xã Tân Thới Xã Tân Phú Đông Xã Tân Hoà Xã Gia Thuận Xã Tân Đông Phường Sơn Qui Xã Tân Điền Xã Gò Công Đông Phường Cao Lãnh Phường Mỹ Ngãi Phường Mỹ Trà Phường Sa Đéc Xã Tân Hồng Xã Tân Hộ Cơ Xã Tân Thành Xã An Phước Phường An Bình Phường Hồng Ngự Xã Thường Phước Phường Thường Lạc Xã Long Khánh Xã Long Phú Thuận Xã Tràm Chim Xã Tam Nông Xã An Hoà Xã An Long Xã Phú Thọ Xã Tháp Mười Xã Phương Thịnh Xã Trường Xuân Xã Mỹ Quí Xã Đốc Binh Kiều Xã Thanh Mỹ Xã Mỹ Thọ Xã Ba Sao Xã Phong Mỹ Xã Mỹ Hiệp Xã Bình Hàng Trung Xã Thanh Bình Xã Tân Long Xã Tân Thạnh Xã Bình Thành Xã Lấp Vò Xã Mỹ An Hưng Xã Tân Khánh Trung Xã Hoà Long Xã Tân Dương Xã Lai Vung Xã Phong Hoà Xã Phú Hựu Xã Tân Nhuận Đông Xã Tân Phú Trung