Phường Mỹ Tho에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 672개 있습니다: Phường Mỹ Tho, Đồng Tháp. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 672개 중 556–570 표시

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ LOAN

납세자 번호: 1200104590
대표자: Trần Thị Mỹ Loan
주소: Số 273D Nguyễn Trung Trực, Phường Mỹ Tho, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRƯƠNG MINH HỒNG

납세자 번호: 1200105354
대표자: Trương Minh Hồng
주소: Số 252D Nguyễn Văn Giác, Phường Mỹ Tho, Đồng Tháp, Việt Nam.

XNTD Hiệp Lợi

납세자 번호: 1200105259
주소: 69/4 Nguyễn An Ninh F2, Phường Mỹ Tho, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VẬN TẢI THANH HÙNG

납세자 번호: 1200102547
대표자: Phan Thị Thu Hồng
주소: Số 218 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Mỹ Tho, Đồng Tháp, Việt Nam.

XNTD Kim Ngân (1279)

납세자 번호: 1200103438
대표자:
주소: 26/3-Hồ Văn Ngà, Phường Mỹ Tho, Đồng Tháp, Việt Nam.

Huỳnh Cẩm(Tam dân trung dược hàng)

납세자 번호: 1200107898
대표자: Huỳnh Cẩm
주소: 37 Nguyễn Huệ P1, Phường Mỹ Tho, Đồng Tháp, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Hồng Lan

납세자 번호: 1200102593
대표자: Nguyễn Thị Hạnh
주소: 48 Ngô Quyền, Phường Mỹ Tho, Đồng Tháp, Việt Nam.

DNTN Hoàng Nam

납세자 번호: 1200103597
주소: 127/6 Hồ văn Ngà P2, Phường Mỹ Tho, Đồng Tháp, Việt Nam.

DNTN Ngọc Vui (1032)

납세자 번호: 1200102057
주소: 10/16 Tân Hà- Tân long, Phường Mỹ Tho, Đồng Tháp, Việt Nam.

XNTD Hữu Huy

납세자 번호: 1200102392
주소: 13/4-Nguyễn Huỳnh Đức-P2, Phường Mỹ Tho, Đồng Tháp, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HỮU HUY

납세자 번호: 1201177979
대표자: Nguyễn Hữu Chí
주소: Số 7/1A Nguyễn Huỳnh Đức, Phường Mỹ Tho, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU GIÁO LIÊM

납세자 번호: 1200102096
대표자: Dương Thanh Liêm
주소: Số 80 Lê Đại Hành, Phường Mỹ Tho, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LONG CHÂU

납세자 번호: 1200104512
대표자: Phạm Thị Mỹ Hạnh
주소: Số 112 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Mỹ Tho, Đồng Tháp, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Tân Thành

납세자 번호: 1200613372
대표자: PHAN VĂN ĐỰC
주소: Số 128/4 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Mỹ Tho, Đồng Tháp, Việt Nam.

XNTD Tấn lợi

납세자 번호: 1200104110
주소: 149/2 Đinh bộ Lĩnh P2, Phường Mỹ Tho, Đồng Tháp, Việt Nam.

Đồng Tháp의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 101개

Phường Đạo Thạnh Phường Thới Sơn Phường Mỹ Phong Phường Trung An Phường Long Thuận Phường Gò Công Phường Bình Xuân Xã Tân Phước 1 Xã Tân Phước 2 Xã Hưng Thạnh Xã Tân Phước 3 Xã Cái Bè Xã Hậu Mỹ Xã Mỹ Thiện Xã Hội Cư Xã Mỹ Đức Tây Xã Mỹ Lợi Xã Thanh Hưng Xã An Hữu Phường Mỹ Phước Tây Phường Thanh Hoà Phường Cai Lậy Xã Thạnh Phú Xã Mỹ Thành Xã Tân Phú Xã Bình Phú Phường Nhị Quý Xã Hiệp Đức Xã Long Tiên Xã Ngũ Hiệp Xã Châu Thành Xã Tân Hương Xã Long Hưng Xã Long Định Xã Bình Trưng Xã Vĩnh Kim Xã Kim Sơn Xã Chợ Gạo Xã Mỹ Tịnh An Xã Lương Hoà Lạc Xã Tân Thuận Bình Xã An Thạnh Thuỷ Xã Bình Ninh Xã Vĩnh Bình Xã Đồng Sơn Xã Phú Thành Xã Vĩnh Hựu Xã Long Bình Xã Tân Thới Xã Tân Phú Đông Xã Tân Hoà Xã Gia Thuận Xã Tân Đông Phường Sơn Qui Xã Tân Điền Xã Gò Công Đông Phường Cao Lãnh Phường Mỹ Ngãi Phường Mỹ Trà Phường Sa Đéc Xã Tân Hồng Xã Tân Hộ Cơ Xã Tân Thành Xã An Phước Phường An Bình Phường Hồng Ngự Xã Thường Phước Phường Thường Lạc Xã Long Khánh Xã Long Phú Thuận Xã Tràm Chim Xã Tam Nông Xã An Hoà Xã Phú Cường Xã An Long Xã Phú Thọ Xã Tháp Mười Xã Phương Thịnh Xã Trường Xuân Xã Mỹ Quí Xã Đốc Binh Kiều Xã Thanh Mỹ Xã Mỹ Thọ Xã Ba Sao Xã Phong Mỹ Xã Mỹ Hiệp Xã Bình Hàng Trung Xã Thanh Bình Xã Tân Long Xã Tân Thạnh Xã Bình Thành Xã Lấp Vò Xã Mỹ An Hưng Xã Tân Khánh Trung Xã Hoà Long Xã Tân Dương Xã Lai Vung Xã Phong Hoà Xã Phú Hựu Xã Tân Nhuận Đông Xã Tân Phú Trung