Xã Xuân Cảnh에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 62개 있습니다: Xã Xuân Cảnh, Đắk Lắk. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 62개 중 46–60 표시

CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU VĂN ĐƯỢC

납세자 번호: 4400803739
대표자: PhạM Văn ĐượC
주소: Thôn Hòa An, Xã Xuân Cảnh, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN xăng dầu Ngọc Được

납세자 번호: 4400802647
대표자: Trương Đình Ngọc
주소: Thôn Hoà An, thị xã Sông cầu, Xã Xuân Cảnh, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty TNHH Hảo Hảo

납세자 번호: 4400763003
대표자: Phan Thế Hảo
주소: Hòa An, Xã Xuân Cảnh, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty TNHH thương mại Hạnh Cường

납세자 번호: 4400729161
대표자: Nguyễn Thanh Trang
주소: Thôn Hoà Mỹ, Xã Xuân Cảnh, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI HƯNG PHÁT

납세자 번호: 4400727196
대표자: Nguyễn Thị Đông Hân
주소: Km 1266 Quốc lộ 1A, thôn Hòa Mỹ, Xã Xuân Cảnh, Đắk Lắk, Việt Nam.

Nguyễn Thị Huệ (Hồng Hải)

납세자 번호: 4400378178
대표자: Nguyễn Thị Huệ
주소: Bình Thạnh, Xã Xuân Cảnh, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Truyền Huy Hoàng

납세자 번호: 4400633420
대표자: Trịnh Thanh Tuyền
주소: Hoà Phú, Xã Xuân Cảnh, Đắk Lắk, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH NGUYỄN THỊ TRỌNG

납세자 번호: 4400271379
대표자: Nguyễn Thị Trọng
주소: Hoà Phú, Xã Xuân Cảnh, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI HOÀNG LONG

납세자 번호: 4400417356
대표자: Trần Văn Ký
주소: Thôn Hoà Mỹ, Xã Xuân Cảnh, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU BẢY CƯỜNG

납세자 번호: 4400382833
대표자: Nguyễn Thanh Toàn
주소: Km 1263, Quốc Lộ 1A, Xã Xuân Cảnh, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Chế Biến Gỗ Long Biên

납세자 번호: 4400118589
대표자: Võ Xuân Long
주소: Thôn Bình Thạnh, Xã Xuân Cảnh, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU ĐIỀN TRANG

납세자 번호: 4400377375
대표자: Tô Điền
주소: Thôn Hòa Mỹ, Xã Xuân Cảnh, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SÀI GÒN-SÔNG CẦU

납세자 번호: 4400349321
대표자: Hồ Trung Hải
주소: Km 1263, Xã Xuân Cảnh, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XĂNG DẦU PHÚ HƯNG

납세자 번호: 4400265657
대표자: Lê Văn Lộc
주소: Khu vực Bãi Ngang, Xã Xuân Cảnh, Đắk Lắk, Việt Nam.

UBND Xã Xuân Cảnh

납세자 번호: 4400218103
대표자: Huỳnh Tấn Tới
주소: Thôn Hoà Mỹ, Xã Xuân Cảnh, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắk의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 101개

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka