Phường Tuy Hoà에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 2,151개 있습니다: Phường Tuy Hoà, Đắk Lắk. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 2,151개 중 1981–1995 표시

Huỳnh Thị Hoa Thu (Vạn Lộc)

납세자 번호: 4400284360
주소: 435 Nguyễn Huệ, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

DN Tư nhân Đức Phát

납세자 번호: 4400285558
주소: 203 Trần Hưng Đạo, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Mai Phương

납세자 번호: 4400284970
대표자: Nguyễn Tấn Hào
주소: Số 34 Đồng Khởi, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN XNXD Đạt Duy

납세자 번호: 4400284441
대표자: Trương Đình Nguyên Thuấn
주소: 83A/11 Nguyễn Huệ, P5, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN TM Ngọc Dũng Nam

납세자 번호: 4400282275
주소: 124 Trần Hưng Đạo, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty TNHH Quảng cáo Vĩnh Phúc

납세자 번호: 4400282317
대표자: Nguyễn Thị Mỹ Tuyết
주소: 14A Lê Lợi, P. 1, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẮC TÍN

납세자 번호: 4400282067
대표자: Trần Đắc Lực
주소: Số 06 Hải Dương, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Kim Sự

납세자 번호: 4400279459
대표자: ĐINH TIÊN KIM
주소: Sô 125 nguyễn trãi, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Ô TÔ PHÚ YÊN

납세자 번호: 4400281948
대표자: VĂN CÔNG VĂN
주소: Số 227 Nguyễn Tất Thành, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

NTNN- Công ty CP Vĩnh Thuận

납세자 번호: 4401056857
대표자: Văn Công Văn
주소: Số 227 Nguyễn Tất Thành, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Hải Hà

납세자 번호: 4400282282
대표자: Trần Văn Trọng
주소: Số 8/94 Lương Tấn Thịnh, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Vinh Sâm

납세자 번호: 4400282250
대표자: Trịnh Thị Ngọc Sâm
주소: 49 Nguyễn Trãi, Phường 4, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty TNHH Thanh Huy

납세자 번호: 4400278367
대표자: Nguyễn Thanh Sơn
주소: 03 Trần Cao Vân, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trần Văn Nam (Nam kính ô tô)

납세자 번호: 4400280983
대표자: Trần Văn Nam
주소: 196B Nguyễn Tất Thành, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Vận tải và Thương mại Điệp Vỹ

납세자 번호: 4400280616
대표자: NGUYỄN VĂN VỸ
주소: 195 Lê Lợi, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắk의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 101개

Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka