Xã Tuy An Đông에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 46개 있습니다: Xã Tuy An Đông, Đắk Lắk. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 46개 중 31–45 표시

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LAM PHONG

납세자 번호: 4401008564
대표자: Trần Quốc Phong
주소: Quảng Đức, Xã Tuy An Đông, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐỒNG GIA PHÁT

납세자 번호: 4401008148
대표자: Phạm Thị Vân Linh
주소: Thôn Hội Tín, Xã Tuy An Đông, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN DỊCH VỤ HÀ ĐỒNG

납세자 번호: 4400998679
대표자: Nguyễn Thị Hà
주소: Thôn Hội Tín, Xã Tuy An Đông, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN KE - VIN MINH TIẾN

납세자 번호: 4400994089
대표자: Võ Thị Duy Thanh
주소: Xóm 6, Thôn Phú Hội, Xã Tuy An Đông, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI QUỐC KIM

납세자 번호: 4400984027
대표자: Nguyễn Ngọc Châu
주소: Thôn Phú Lương, Xã Tuy An Đông, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Xăng Dầu Quốc Trân

납세자 번호: 4400983640
대표자: Nguyễn Ngọc Châu
주소: Thôn Phú Lương, Xã Tuy An Đông, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Kinh Doanh Vàng Kim Khéo

납세자 번호: 4400972261
대표자: Nguyễn Văn Quýnh
주소: Thôn Phú Hội, Xã Tuy An Đông, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẢI SẢN BÌNH MINH

납세자 번호: 4400407502
대표자: Phạm Tấn Phong
주소: Thôn Phú Lương, Xã Tuy An Đông, Đắk Lắk, Việt Nam.

HTXNN An Thạch

납세자 번호: 4400232605
대표자: Trần Khắc Hưng
주소: An Thạch, Xã Tuy An Đông, Đắk Lắk, Việt Nam.

HTXNN KDTH Nam An Ninh

납세자 번호: 4400228976
대표자: Võ Ngọc Trận
주소: Thôn Phú Sơn, An Ninh Đông, Xã Tuy An Đông, Đắk Lắk, Việt Nam.

UBND xã An Ninh Đông

납세자 번호: 4400203121
대표자: Nguyễn Kim Thanh
주소: Thôn Phú Hội, Xã Tuy An Đông, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trường Mầm non An Thạch

납세자 번호: 4400423712
대표자: NGUYỄN THỊ ÁI VÂN
주소: Hội Tín, Xã Tuy An Đông, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trường Tiểu Học An Ninh Đông Số 2

납세자 번호: 4400456309
대표자: NGUYỄN TẤN HỮU
주소: Thôn 8, Xã Tuy An Đông, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trường Mầm non An Ninh Tây

납세자 번호: 4400423737
대표자: PHẠM THỊ CẨM
주소: Diêm Điền, Xã Tuy An Đông, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trường THPT Võ Thị Sáu

납세자 번호: 4400397741
대표자: ĐỖ THÔNG
주소: Thôn Diêm Điền, Xã Tuy An Đông, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắk의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 101개

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka