Xã Sơn Hoà에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 152개 있습니다: Xã Sơn Hoà, Đắk Lắk. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 152개 중 121–135 표시

CÔNG TY TNHH KINH DOANH XĂNG DẦU TRỊNH THÁI

납세자 번호: 4400103208
대표자: Lê Thị Kim Hằng
주소: Ngã tư Cây Me, Thôn Tân An, Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng 2.7

납세자 번호: 4400368155
대표자: Lê Văn Tho
주소: Thôn Tân Phú, Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TÂN TÍN

납세자 번호: 4400349378
대표자: Lê Thị Cẩm Hương
주소: Số 64 Lê Lợi, Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

HTX Kinh Doanh Điện Nông Thôn Xã Sơn Nguyên

납세자 번호: 4400428076
대표자: Võ Xuân Nguyễn Thiên
주소: Nguyên Trang, Sơn Nguyên, Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

HTX KD điện nông thôn Suối Bạc

납세자 번호: 4400362139
대표자: Nguyễn Ngọc Dũng
주소: Thôn Tân Phú, xã Suối Bạc, Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Hùng Phong

납세자 번호: 4400329519
대표자: Đặng Phú
주소: Thôn Trung Hoà, TT Củng Sơn, Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Mai Giáo

납세자 번호: 4400316372
대표자: Huỳnh Thị Mai
주소: Thôn Đông Hoà, TT Củng Sơn, Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Xí nghiệp Xây lắp Nam Sơn

납세자 번호: 4400288397
대표자: Phan văn Hổ
주소: 47 Nguyễn Chí Thanh, Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU PHÚ HỮU

납세자 번호: 4400284226
대표자: Nguyễn Thị Viết Thuỷ
주소: Thôn Ngân Điền, Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XÂY DỰNG QUANG SƠN

납세자 번호: 4400261853
대표자: Đỗ Quang Sơn
주소: Số 189 Trần Phú, Trung Hòa, Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Xây Dựng Thế Sơn

납세자 번호: 4400258508
대표자: Lê Văn Thế
주소: 144 Trần Phú, TT Củng Sơn, Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HIỆP DUNG

납세자 번호: 4400257141
대표자: Võ Đức Hiệp
주소: Thôn Tân Thành, Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

THT Xây dựng cơ bản Thành Công

납세자 번호: 4400101994
주소: Suối Bạc, Sơn Phước, Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

UBND xã Sơn Hà

납세자 번호: 4400356689
대표자: Nguyễn Mạnh Sơn
주소: Ngân Điền, xã Sơn Hà, Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

UB Mặt trận TQVN Huyện Sơn Hoà

납세자 번호: 4400431329
주소: 37 Nguyễn Thị Minh Khai-TT Củng Sơn, Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắk의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 101개

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka