Xã Quảng Phú에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 315개 있습니다: Xã Quảng Phú, Đắk Lắk. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 315개 중 286–300 표시

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Du Lịch & Thương Mại Minh Nguyệt

납세자 번호: 6000399466
대표자: Nguyễn Văn Minh
주소: Tỉnh Lộ 8 - Khối 3 - TT Quảng Phú, Xã Quảng Phú, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Hải Ngân

납세자 번호: 6000369398
주소: 8A Tỉnh Lộ 8 - Khối 6 - Thị Trấn Quảng Phú, Xã Quảng Phú, Đắk Lắk, Việt Nam.

HTX Vận Tải Cư M'gar

납세자 번호: 6000408336
주소: Bến Xe Khách Thị Trấn Quảng Phú, Xã Quảng Phú, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI TUYẾT ANH

납세자 번호: 6000417161
대표자: Phan Bá Tiến
주소: Số nhà 257 đường Hùng Vương, Tổ dân phố 6, Xã Quảng Phú, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XĂNG DẦU HOÀNG HUY

납세자 번호: 6000245956
대표자: Ngô Phi Oanh
주소: Tỉnh lộ 8, Xã Quảng Phú, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI THÁI HÀ

납세자 번호: 6000242352
대표자: Nguyễn Thị Thái Hà
주소: Khối 8, Xã Quảng Phú, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI TRƯỜNG HẢI

납세자 번호: 6000251452
대표자: Lê Thị Di Loan
주소: 53 Hùng Vương, Xã Quảng Phú, Đắk Lắk, Việt Nam.

HTX Vận tải Đồng Tiến

납세자 번호: 6000116213
주소: Khu chợ thị trấn Quảng Phú, Xã Quảng Phú, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN QUANG HƯNG

납세자 번호: 6000636036
대표자: Phạm Thị Ánh
주소: 55 Điện Biên Phủ tdp 2, Xã Quảng Phú, Đắk Lắk, Việt Nam.

Xí Nghiệp Sản Xuất Thương Mại Quyết Thắng

납세자 번호: 6000376934
대표자:
주소: TL8, khối 7, Xã Quảng Phú, Đắk Lắk, Việt Nam.

Ban quản lý chợ Quảng Phú

납세자 번호: 6000462421
주소: khối 2 - tt Quảng Phú, Xã Quảng Phú, Đắk Lắk, Việt Nam.

Chi cục Thi hành án dân sự Huyện CưM gar

납세자 번호: 6000491292
대표자: TRẦN QUỐC TOẢN
주소: Tổ dân phố 7, Xã Quảng Phú, Đắk Lắk, Việt Nam.

Văn Phòng Đăng Ký Quyền Sử Dụng Đất

납세자 번호: 6000926112
주소: 134-Hùng Vương- Quảng Phú, Xã Quảng Phú, Đắk Lắk, Việt Nam.

UBND Xã Cư Suê

납세자 번호: 6000504946
대표자: Đăng Văn Hoan
주소: Thôn 3, Xã Quảng Phú, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trần Văn Khâm

납세자 번호: 6000112748
주소: 08 Trần Hưng Đạo, Xã Quảng Phú, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắk의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 101개

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka