Xã Ea Tul에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 80개 있습니다: Xã Ea Tul, Đắk Lắk. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 80개 중 31–45 표시

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ THÀNH ĐẠT

납세자 번호: 6001629507
대표자: Nguyễn Thị Loan
주소: Số 40, Thôn 4, Xã Ea Tul, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DƯƠNG GIA ĐẮK LẮK

납세자 번호: 6001625485
대표자: Dương Giang Nam
주소: Buôn Yao, Xã Ea Tul, Đắk Lắk, Việt Nam.

Hợp tác xã nông nghiệp thương mại dịch vụ Khởi Nghiệp.

납세자 번호: 6001623671
대표자: H Rô Del AYun
주소: Buôn Knia, Xã Ea Tul, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - XĂNG DẦU THIÊN PHÚ ĐẮK LẮK

납세자 번호: 6001617011
대표자: Nguyễn Hoài Thu
주소: Thôn Đăk Hà Đông, Xã Ea Tul, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM ĐỨC DŨNG PHÁT

납세자 번호: 6001615279
대표자: Lương Đức Dũng
주소: Thôn 5, Xã Ea Tul, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN LƯƠNG DUNG

납세자 번호: 6001597968
대표자: Lương Thị Dung
주소: Thôn Đắk Hà Đông, Xã Ea Tul, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GẠCH KHÔNG NUNG DUY HÒA

납세자 번호: 6001557926
대표자: Hoàng Văn Hòa
주소: Đường liên thôn 5, thôn 3, Xã Ea Tul, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ THANH NGHỊ

납세자 번호: 6001550889
대표자: Nguyễn Thanh Nghị
주소: Buôn Phơng, Xã Ea Tul, Đắk Lắk, Việt Nam.

Hợp Tác Xã Nông nghiệp và Dịch Vụ Trịnh Gia

납세자 번호: 6001550529
대표자: Trịnh Võ Danh
주소: Buôn Phơng, Xã Ea Tul, Đắk Lắk, Việt Nam.

Sư đoàn 307, Quân khu 5

납세자 번호: 6001574505
대표자: Nguyễn Vinh Viện
주소: Xã Cư Dliê M-nông, Xã Ea Tul, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Dịch Vụ Niê Gia

납세자 번호: 6001507996
대표자: Y Phen Niê
주소: Số nhà 158 Buôn Yao, Xã Ea Tul, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Rum Thái

납세자 번호: 6001504748
대표자: Lê Hữu Thái
주소: Buôn Yao, Xã Ea Tul, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Cúc Thương

납세자 번호: 6001495162
대표자: Phạm Thị Hồng Thương
주소: Thôn 3, Xã Ea Tul, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HIỆP MỸ

납세자 번호: 6001444954
대표자: Lưu Văn Điệp
주소: Thôn 5, Xã Ea Tul, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Quách Văn Toàn

납세자 번호: 6001444584
대표자: Quách Văn Toàn
주소: Số nhà 112, thôn 3, Xã Ea Tul, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắk의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 101개

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka